Sổ tay mẫu câu
Mẫu câu tiếng Pháp tại ga: vé, sân ga và chậm chuyến
Dùng 24 mẫu câu tiếng Pháp ở ga qua bốn tình huống: mua vé, tìm sân ga, hỏi về xác nhận vé và xử lý tàu trễ hoặc lỡ chuyến nối.
- A2
- 24 mẫu câu
- 4 situations
- Học nội dung này trong vở A2 →
Tóm tắt
Bắt đầu bằng Je voudrais un billet pour… để mua vé và De quelle voie part le train ? để tìm đường tàu khởi hành. Khi gặp vấn đề, nêu vấn đề trước: Mon train a du retard. Rồi hỏi bước tiếp theo: Qu’est-ce que je peux faire ?
Vàng ý cần nhớBlue tiếng Pháp cần học

Mua vé
Nêu điểm đến, ngày đi và loại vé.
Tìm đường tàu khởi hành
Nghe cả số đường tàu lẫn điểm đến.
Kiểm tra vé trước khi lên tàu
Dùng các câu hỏi này để kiểm tra hướng dẫn áp dụng cho vé của bạn.
Xử lý tàu trễ hoặc chuyến nối
Nêu điểm đến tiếp theo để nhân viên giúp bạn chọn tuyến khác.
Bạn cần những từ nào ở ga tàu tại Pháp?
| Tiếng Pháp | Ý nghĩa | Ví dụ |
|---|---|---|
| la voie | đường tàu; đường khởi hành có số | Le train part de la voie deux. |
| le quai | sân ga; nơi bạn chờ | J’attends sur le quai. |
| la voiture | toa tàu | Ma place est dans la voiture cinq. |
| la correspondance | chuyến nối; tàu tiếp theo trong hành trình | J’ai une correspondance à Lyon. |
Composter nghĩa là đóng dấu vé; valider là từ rộng hơn chỉ việc xác nhận vé. Gắn câu hỏi với vé bạn đang cầm: ce billet. Nếu chưa nghe rõ giờ, hỏi Vous pouvez répéter l’heure, s’il vous plaît ?