Sổ tay mẫu câu
Vé sai ngày? Cách nói bằng tiếng Pháp
Giải thích ngày sai trên vé bằng tiếng Pháp, hỏi về việc đổi vé, kiểm tra phụ phí và xác nhận vé mới. Các mẫu câu cho cả hai bên quầy.
- A2
- 14 phrases
- 3 situations
- Học nội dung này trong vở A2 →
Tóm tắt
Nói rõ thông tin in trên vé và điều bạn cần: Mon billet indique le 12 mai, mais je souhaite voyager le 13 mai. Sau đó hỏi Est-ce qu’il est possible de modifier la date ? Trước khi đồng ý, hãy kiểm tra giờ khởi hành mới và mọi khoản phí phát sinh.
Vàng ý cần nhớBlue tiếng Pháp cần học

Chỉ ra hai ngày
Chuẩn bị sẵn vé. Nói ngày in trên vé trước, rồi đến ngày bạn muốn đi.
Kiểm tra phương án được đề xuất
Nhân viên đề xuất một chuyến khởi hành mới. Hãy hỏi về số tiền và thời gian trước khi quyết định.
Đồng ý và kiểm tra vé thay thế
Bạn nói gì khi vé bị sai ngày?
| Bạn nghe | Điều đang diễn ra |
|---|---|
| Je vais vérifier. | Nhân viên sắp kiểm tra. |
| Je peux vous proposer… | Nhân viên đang đề xuất một phương án. |
| Le changement est effectué. | Nhân viên thông báo đã hoàn tất việc đổi vé. |
Để nhờ kiểm tra một chi tiết, hãy dùng Pourriez-vous vérifier la date, s’il vous plaît ? Để xác nhận đơn giản, hãy dùng C’est bien le 13 mai ? Từ bien nhấn mạnh chi tiết bạn muốn xác nhận. Khi nhận vé mới, hãy đọc lại ngày và giờ cho nhân viên nghe.