Sổ tay mẫu câu
Mẫu câu sân bay tiếng Pháp: đặt chỗ, làm thủ tục và lên máy bay
Theo dõi bốn giai đoạn trao đổi bằng tiếng Pháp ở sân bay: tìm thông tin đặt chỗ, chấp nhận đổi vé, hoàn tất làm thủ tục và hỏi về việc lên máy bay.
- A2
- 14 phrases
- 4 situations
- Học nội dung này trong vở A2 →
Tóm tắt
Réservation nghĩa là đặt chỗ, enregistrement nghĩa là làm thủ tục, còn embarquement nghĩa là lên máy bay. Bạn cũng cần chú ý đến hành động: je vais vérifier báo hiệu sắp kiểm tra; c’est terminé cho biết đã hoàn tất.
Vàng ý cần nhớBlue tiếng Pháp cần học

| Thông báo bằng tiếng Pháp | Tiếng Việt | Điều diễn ra tiếp theo |
|---|---|---|
| Je retrouve votre réservation. | Tôi đã tìm thấy thông tin đặt chỗ của bạn. | Nhân viên có thể kiểm tra các chi tiết trong đó. |
| Souhaitez-vous modifier votre billet ? | Bạn có muốn đổi vé không? | Bạn quyết định có đồng ý hay không. |
| Votre enregistrement est terminé. | Bạn đã hoàn tất làm thủ tục. | Hỏi tiếp theo đi đâu. |
| L’embarquement commence. | Đang bắt đầu cho hành khách lên máy bay. | Lắng nghe hướng dẫn tại cửa ra máy bay. |
Những thứ bạn có thể được yêu cầu xuất trình hoặc xác định
Tìm:
1
Tìm đặt chỗ
BạnBonjour, j’ai une réservation au nom de Morel.Xin chào, tôi có đặt chỗ dưới tên Morel.
Nhân viên sân bayJe retrouve votre réservation. Je vais vérifier les informations.Tôi đã tìm thấy thông tin đặt chỗ của bạn. Tôi sẽ kiểm tra các chi tiết.
BạnVous avez besoin de mon passeport ?Bạn có cần hộ chiếu của tôi không?
2
Trao đổi về việc thay đổi
Nhân viên sân bayJe peux vous proposer le vol de onze heures. Souhaitez-vous modifier votre billet ?Tôi có thể đề xuất chuyến bay lúc mười một giờ. Bạn có muốn đổi vé không?
BạnY a-t-il un supplément à payer ?Có phụ phí không ạ?
Nhân viên sân bayNon, le changement est gratuit.Không, việc thay đổi là miễn phí.
BạnD’accord, je prends le vol de onze heures.Vâng, tôi chọn chuyến bay lúc mười một giờ.
Nhân viên sân bayLa modification est effectuée. Voici votre nouveau billet.Đã đổi xong. Đây là vé mới của bạn.
3
Làm thủ tục
BạnJe voudrais enregistrer cette valise.Tôi muốn ký gửi chiếc va li này.
Nhân viên sân bayTrès bien. Votre enregistrement est terminé. Voici votre carte d’embarquement.Được rồi. Bạn đã hoàn tất làm thủ tục. Đây là thẻ lên máy bay của bạn.
BạnÀ quelle porte dois-je aller ?Tôi nên đến cửa ra máy bay nào?
4
Tại cửa ra máy bay
BạnEst-ce que l’embarquement a commencé ?Đã bắt đầu cho hành khách lên máy bay chưa ạ?
Nhân viên sân bayPas encore. Nous allons faire une annonce.Chưa. Chúng tôi sắp phát thông báo.
BạnD’accord, merci. J’attends ici.Vâng, cảm ơn. Tôi sẽ chờ ở đây.
Ở giai đoạn 2, nhân viên đề xuất đổi vé miễn phí, rồi xác nhận sau khi bạn đồng ý. Ở giai đoạn 4, pas encore có nghĩa là bạn vẫn đang chờ. Số cửa ra máy bay cho bạn biết cần đi đâu; thông báo cho biết khi nào bắt đầu lên máy bay.