So sánh hai tuyến đường bằng tiếng Pháp: thời gian, điểm chuyển tiếp và giá
So sánh một chuyến tàu thẳng với tuyến kết hợp xe khách và xe buýt bằng tiếng Pháp. Đọc các phương án, hỏi về thông tin chuyển chuyến còn thiếu và giải thích lựa chọn của bạn.
Tóm tắt
So sánh cả hai tuyến trên toàn bộ quãng đường đến cùng một điểm đến. Dùng plus… que hoặc moins… que để nêu sự khác biệt, rồi hỏi về chi tiết còn thiếu: Le prix comprend-il le bus ?
Vàng ý cần nhớBlue tiếng Pháp cần học

Hai cách đến trung tâm đào tạo
Bạn cần đến trung tâm đào tạo ở Valmont trước 14:30. Nhân viên đưa ra hai phương án sau. Hãy đọc chặng cuối của mỗi hành trình kỹ như chặng chính.
| Chi tiết | Phương án A · tàu hỏa | Phương án B · xe khách + xe buýt |
|---|---|---|
| Khởi hành | 12 h 20 | 11 h 40 |
| Giờ đến của chuyến chính | Valmont : 14 h 10 | Belcourt : 13 h 30 |
| Chặng đi tiếp | 10 minutes à pied jusqu’au centre | Bus pour Valmont ; horaire à vérifier |
| Giá được báo | 38 euros | 24 euros pour l’autocar ; prix du bus à vérifier |
| Lần chuyển chuyến | Aucun changement | Un changement à Belcourt |
Gọi tên từng phần của tuyến đường
Tìm:
Bạn so sánh các phương án đi lại bằng tiếng Pháp như thế nào?
moins… queít… hơn
Trọng tâm: giá
moins cher que
L’autocar coûte moins cher que le train, mais il faut ajouter le prix du bus.
Xe khách rẻ hơn tàu hỏa, nhưng bạn cần cộng thêm tiền xe buýt.
plus… quehơn…
Trọng tâm: mức độ thuận tiện của hành trình
plus simple que
Le trajet direct est plus simple que le trajet avec une correspondance.
Hành trình đi thẳng đơn giản hơn hành trình cần chuyển chuyến.
- Vous
Pour la deuxième option, à quelle heure part le bus pour Valmont ?
Với phương án thứ hai, xe buýt đi Valmont khởi hành lúc mấy giờ?
- Agente
Je dois vérifier cet horaire.
Tôi cần kiểm tra giờ đó.
- Vous
Et les vingt-quatre euros comprennent-ils le bus ?
Và hai mươi bốn euro đã bao gồm xe buýt chưa?
- Agente
Non, c’est seulement le prix de l’autocar.
Chưa, đó chỉ là giá vé xe khách.
- Vous
Dans ce cas, je préfère le train direct. Je dois arriver au centre avant quatorze heures trente.
Vậy tôi thích đi tàu thẳng hơn. Tôi cần đến trung tâm trước hai giờ rưỡi.
Với phương án A, giờ đến 14:10 cộng thêm mười phút đi bộ đã nêu cho kết quả là 14:20 đến trung tâm. Với phương án B, sau khi đến Belcourt vẫn còn một chặng xe buýt. Je préfère nêu lựa chọn của bạn; je prendrais nghĩa là “tôi sẽ chọn đi” và phù hợp khi bàn về một phương án.