Sổ tay mẫu câu
Câu tiếng Pháp khi thuê ván chèo đứng hoặc kayak
Thuê ván chèo đứng hoặc kayak bằng tiếng Pháp: giá theo giờ, áo phao, chỗ xuống nước, giới hạn đi xa và giờ quay lại. Mẫu câu thực tế kèm luyện tập.
- A2
- 13 phrases
- 4 situations
- Học nội dung này trong vở A2 →
Tóm tắt
Hỏi C'est combien l'heure pour un paddle ? hoặc un kayak double. Bạn sẽ được cấp un gilet de sauvetage (áo phao) và une pagaie (mái chèo). Hỏi rõ Jusqu'où on peut aller ? và On doit revenir à quelle heure ?
Vàng ý cần nhớBlue tiếng Pháp cần họcĐỏ chú ý

1
Chọn vị
BạnBonjour, c'est combien l'heure pour un paddle ?Xin chào, thuê ván chèo một giờ bao nhiêu tiền?
Nhân viên cho thuêQuinze euros l'heure, vingt-cinq les deux heures.Mười lăm euro một giờ, hai mươi lăm euro hai giờ.
BạnEt un kayak pour deux ?Còn kayak hai người?
Nhân viên cho thuêVingt euros l'heure.Hai mươi euro một giờ.
2
An toàn
Phần lớn nơi cho thuê bắt buộc mặc áo phao.
Nhân viên cho thuêVous savez nager ? Le gilet de sauvetage est obligatoire.Bạn biết bơi không? Bắt buộc phải mặc áo phao.
BạnOui. Vous avez une taille enfant pour ma fille ?Có. Bạn có cỡ trẻ em cho con gái tôi không?
Nhân viên cho thuêBien sûr. Elle a quel âge ?Tất nhiên. Cháu mấy tuổi?
3
Đi đâu
BạnJusqu'où on peut aller ?Chúng tôi có thể đi xa đến đâu?
Nhân viên cho thuêJusqu'à la bouée jaune, pas plus loin. Après, il y a du courant.Đến phao vàng, không xa hơn. Qua đó có dòng chảy.
BạnEt où est-ce qu'on met le paddle à l'eau ?Vậy chúng tôi thả ván chèo xuống nước ở đâu?
Nhân viên cho thuêIci, sur la petite plage, à côté du ponton.Ở đây, bãi nhỏ cạnh cầu tàu.
4
Quay lại
BạnOn doit revenir à quelle heure ?Chúng tôi phải quay lại lúc mấy giờ?
Nhân viên cho thuêÀ seize heures. Si vous êtes en retard, c'est un supplément.Lúc bốn giờ. Nếu về muộn sẽ tính thêm phí.
| Tiếng Pháp | Tiếng Việt |
|---|---|
| le paddle / la planche | ván chèo đứng |
| le kayak | thuyền kayak |
| la pagaie | mái chèo |
| le gilet de sauvetage | áo phao |
| la bouée | phao |
| le courant | dòng chảy |
| le ponton | cầu tàu |
Ở hồ và sông, tìm base nautique (trung tâm thể thao dưới nước). Thời tiết rất quan trọng: Il y a trop de vent aujourd'hui (hôm nay gió quá mạnh) thường khiến dịch vụ cho thuê đóng cửa. Ramer là chèo bằng mái chèo gắn vào thuyền, còn pagayer là chèo bằng mái chèo cầm tay.