Sổ tay mẫu câu

Câu tiếng Pháp khi thuê ván chèo đứng hoặc kayak

Thuê ván chèo đứng hoặc kayak bằng tiếng Pháp: giá theo giờ, áo phao, chỗ xuống nước, giới hạn đi xa và giờ quay lại. Mẫu câu thực tế kèm luyện tập.

Tóm tắt

Hỏi C'est combien l'heure pour un paddle ? hoặc un kayak double. Bạn sẽ được cấp un gilet de sauvetage (áo phao) và une pagaie (mái chèo). Hỏi rõ Jusqu'où on peut aller ? và On doit revenir à quelle heure ?

Vàng ý cần nhớBlue tiếng Pháp cần họcĐỏ chú ý

Một gia đình nhận dụng cụ chèo bên hồ.
Trước khi xuống nước, hãy xin un gilet de sauvetage. Minh họa: Atelier
1

Chọn vị

BạnBonjour, c'est combien l'heure pour un paddle ?Xin chào, thuê ván chèo một giờ bao nhiêu tiền?
Nhân viên cho thuêQuinze euros l'heure, vingt-cinq les deux heures.Mười lăm euro một giờ, hai mươi lăm euro hai giờ.
BạnEt un kayak pour deux ?Còn kayak hai người?
Nhân viên cho thuêVingt euros l'heure.Hai mươi euro một giờ.
2

An toàn

Phần lớn nơi cho thuê bắt buộc mặc áo phao.

Nhân viên cho thuêVous savez nager ? Le gilet de sauvetage est obligatoire.Bạn biết bơi không? Bắt buộc phải mặc áo phao.
BạnOui. Vous avez une taille enfant pour ma fille ?Có. Bạn có cỡ trẻ em cho con gái tôi không?
Nhân viên cho thuêBien sûr. Elle a quel âge ?Tất nhiên. Cháu mấy tuổi?
3

Đi đâu

BạnJusqu'où on peut aller ?Chúng tôi có thể đi xa đến đâu?
Nhân viên cho thuêJusqu'à la bouée jaune, pas plus loin. Après, il y a du courant.Đến phao vàng, không xa hơn. Qua đó có dòng chảy.
BạnEt où est-ce qu'on met le paddle à l'eau ?Vậy chúng tôi thả ván chèo xuống nước ở đâu?
Nhân viên cho thuêIci, sur la petite plage, à côté du ponton.Ở đây, bãi nhỏ cạnh cầu tàu.
4

Quay lại

BạnOn doit revenir à quelle heure ?Chúng tôi phải quay lại lúc mấy giờ?
Nhân viên cho thuêÀ seize heures. Si vous êtes en retard, c'est un supplément.Lúc bốn giờ. Nếu về muộn sẽ tính thêm phí.
Từ vựng thể thao dưới nước
Tiếng PhápTiếng Việt
le paddle / la plancheván chèo đứng
le kayakthuyền kayak
la pagaiemái chèo
le gilet de sauvetageáo phao
la bouéephao
le courantdòng chảy
le pontoncầu tàu

Ở hồ và sông, tìm base nautique (trung tâm thể thao dưới nước). Thời tiết rất quan trọng: Il y a trop de vent aujourd'hui (hôm nay gió quá mạnh) thường khiến dịch vụ cho thuê đóng cửa. Ramer là chèo bằng mái chèo gắn vào thuyền, còn pagayer là chèo bằng mái chèo cầm tay.

Câu 1Không cần tài khoản
Le gilet de sauvetage là…

Chọn một đáp án.

Đáp án và giải thích

áo phao. Le sauvetage là cứu hộ: áo giúp cứu mạng.

Câu 2Không cần tài khoản
"Chúng tôi có thể đi xa đến đâu?"

Chọn một đáp án.

Đáp án và giải thích

Jusqu'où on peut aller ?. Jusqu'où nghĩa là xa đến đâu.

Câu 3Không cần tài khoản
La pagaie là…

Chọn một đáp án.

Đáp án và giải thích

mái chèo. La pagaie là mái chèo bạn cầm.