Sổ tay mẫu câu
N’est-ce pas ? Mẫu câu tiếng Pháp để kiểm tra một chi tiết
Giữ nguyên n’est-ce pas khi xác nhận ngày, kế hoạch hoặc nhận định. Luyện hội thoại xác nhận và đáp rõ câu phủ định bằng si.
- B1
- 16 phrases
- 4 situations
- Học điều này trong vở B1 →
Tóm tắt
Thêm n’est-ce pas ? vào câu kể khi muốn xác nhận: Le rendez-vous est demain, n’est-ce pas ? Phần đuôi hỏi giữ nguyên với mọi chủ ngữ và thì. Nó thường nghe trang trọng hơn câu xác nhận ngắn hằng ngày như C’est bien demain ?
Vàng ý cần nhớBlue tiếng Pháp cần họcĐỏ chú ý

Xác nhận giờ
Bạn đã có một giờ trong đầu. Hãy nhờ người nghe kiểm tra.
Sửa chi tiết được nêu
Phần đuôi hỏi mời người nghe đáp lại. Nêu chi tiết đúng nếu thông tin được đưa ra sai.
Bác bỏ câu phủ định
Dùng si để bác bỏ câu chính phủ định. Câu đáp đầy đủ làm rõ điều chỉnh.
Xác nhận ngắn gọn trong đời thường
Với bạn bè, câu hỏi ngắn thường tự nhiên hơn việc lặp lại đầy đủ phần đuôi hỏi.
Dùng n’est-ce pas như thế nào?
| Tiếng Pháp | Tiếng Việt |
|---|---|
| Elle viendra, n’est-ce pas ? | Cô ấy sẽ đến, phải không? |
| Ils ont confirmé, n’est-ce pas ? | Họ đã xác nhận, phải không? |
| Vous comprenez, n’est-ce pas ? | Bạn hiểu, phải không? |
Giữ dấu nháy trong n’est và dấu gạch nối trong est-ce. Dấu phẩy tách câu kể khỏi phần đuôi hỏi. Trong n’est-ce pas ?, ce giữ nguyên; không đổi thành elle hoặc ils như phần đuôi hỏi tiếng Anh.
À quelle heure est le rendez-vous ?
Lịch hẹn lúc mấy giờ?
Dùng câu hỏi mở khi bạn cần biết giờ. Phần đuôi hỏi đưa ra một giờ để xác nhận.