Điền vào chỗ trống
Venir de + động từ nguyên mẫu: điền chỗ trống về quá khứ gần
Dùng je viens de finir và nous venons d’arriver trong chuyện hội ngộ ở nhà ga. Luyện các dạng venir, lược âm và góc nhìn quá khứ je venais de.
- A2
- 8 gaps
- Có bản dịch
- Học nội dung này trong vở A2 →
Tóm tắt
Venir de + động từ nguyên mẫu nghĩa là “vừa làm xong việc gì”: je viens de finir. Chia venir, giữ de và để hành động ở dạng động từ nguyên mẫu. Trước nguyên âm, dùng d’: nous venons d’arriver.
Vàng ý cần nhớBlue tiếng Pháp cần học

| Chủ ngữ | Phần đầu câu |
|---|---|
| je | viens de |
| tu | viens de |
| il / elle / on | vient de |
| nous | venons de |
| vous | venez de |
| ils / elles | viennent de |
Je viens de la gare.Tôi đang từ nhà ga đến.
Trọng tâm: một nơi chốn sau de
Elle vient de Lyon.
Cô ấy đến từ Lyon.
Je viens d’arriver.Tôi vừa đến.
Trọng tâm: động từ nguyên mẫu sau de
Elle vient de terminer ses études.
Cô ấy vừa học xong.
Hành động có thể ngắn như đến nơi, hoặc dài như hoàn thành chương trình học. “Vừa” diễn tả việc kết thúc mới gần đây đến mức nào. Trong chuyện dưới đây, mọi người nói về việc vừa mới xảy ra. Điền dạng hiện tại của venir, de / d’, hoặc động từ nguyên mẫu được nêu trong gợi ý.
Hội ngộ tại nhà ga
Tìm:
On se retrouve enfin
Nora attend Sami devant la gare. Son téléphone sonne. « Je (venir, je) d’arriver », dit Sami. « Le train (venir, il) de s’arrêter. Tu es où ? » Nora répond : « Je suis devant l’entrée. Je viens (acheter, sau viens) mon billet pour le retour. »
Sami rejoint Nora. « Tu as reçu mon message ? — Oui, je viens de le (lire). Les autres sont déjà là ? — Ils (venir, ils) de sortir du train. Nous (venir, nous) de nous parler. Ils arrivent. »
Deux amis les rejoignent. Nora sourit : « Vous (venir, vous) de faire un long voyage. On va prendre un café ? — Bonne idée ! Nous venons (de hay d’) poser notre valise et nous avons enfin le temps de discuter. »
Đọc bản dịch tiếng Việt
Nora đợi Sami bên ngoài nhà ga. Điện thoại cô ấy reo. “Mình vừa đến,” Sami nói. “Tàu vừa dừng. Bạn ở đâu?” Nora đáp: “Mình ở ngoài lối vào. Mình vừa mua vé chiều về.”
Sami đến chỗ Nora. “Bạn nhận được tin nhắn của mình chưa? — Rồi, mình vừa đọc. Những người khác đã đến chưa? — Họ vừa xuống tàu. Chúng mình vừa nói chuyện. Họ đang đến.”
Hai người bạn đến cùng họ. Nora mỉm cười: “Các bạn vừa đi một chuyến dài. Chúng ta uống cà phê nhé? — Hay đấy! Chúng mình vừa đặt va li xuống và cuối cùng cũng có thời gian trò chuyện.”
Diễn đạt “vừa… trước một thời điểm quá khứ” trong tiếng Pháp như thế nào?
Sami venait d’arriver quand Nora a téléphoné.
Sami vừa đến thì Nora gọi.
Venait ở imparfait. Việc đến nơi mới xảy ra ngay trước cuộc gọi.
Động từ chỉ hành động giữ dạng nguyên mẫu ở cả hai góc nhìn: vient d’arriver và venait d’arriver. Với hành động phản thân, đặt đại từ của nó trước động từ nguyên mẫu: je viens de me réveiller. Với sự việc đã xong thông thường, passé composé cho j’ai terminé; je viens de terminer thêm ý vừa mới hoàn thành.