Sổ tay mẫu câu
Mua mang đi hay mang thức ăn thừa về bằng tiếng Pháp: hai cách dùng emporter
Gọi đồ mang đi hoặc xin đóng hộp phần ăn còn lại. Luyện hai cuộc trao đổi nhà hàng riêng với hình ảnh và phần kiểm tra nhanh.
- A2
- 11 phrases
- 3 situations
- Học nội dung này trong vở A2 →
Tóm tắt
Với đơn mới, nói Je voudrais un sandwich à emporter. Với đồ còn trên đĩa, hỏi Est-ce que je peux emporter le reste ? Thêm Vous auriez une boîte ? nếu cần hộp.
Vàng ý cần nhớBlue tiếng Pháp cần học
| Tình huống | Tiếng Pháp | Ý nghĩa |
|---|---|---|
| Trước bữa ăn | Un sandwich à emporter, s’il vous plaît. | Cho tôi một bánh mì kẹp mang đi. |
| Sau khi ăn | Je peux emporter le reste ? | Tôi mang phần còn lại về được không? |
| Ăn tại đây | Je vais manger sur place. | Tôi sẽ ăn tại đây. |
1
Gọi món tại quầy
Nhân viên phục vụBonjour ! Sur place ou à emporter ?Xin chào! Ăn tại đây hay mang đi?
BạnÀ emporter, s’il vous plaît. Vous avez des sandwichs aux légumes ?Mang đi. Quán có bánh mì kẹp rau củ không?
Nhân viên phục vụOui. Vous en voulez un ?Có. Bạn muốn một phần à?
BạnOui, un sandwich aux légumes et une soupe, s’il vous plaît.Có, cho tôi một bánh mì kẹp rau củ và một súp.
Nhân viên phục vụTrès bien. Ce sera prêt dans dix minutes.Vâng. Mười phút nữa sẽ xong.
2
Mang phần bữa tối còn lại về
BạnExcusez-moi, je n’ai pas tout fini. Est-ce que je peux emporter le reste ?Xin lỗi, tôi chưa ăn hết. Tôi mang phần còn lại về được không?
Nhân viên phục vụOui, je vous apporte une boîte.Được, tôi sẽ mang hộp cho bạn.
BạnMerci. Vous pouvez mettre le reste dedans ?Cảm ơn. Bạn cho phần còn lại vào đó giúp được không?
Nhân viên phục vụBien sûr.Vâng, được.
3
Xin túi
BạnVous auriez un sac pour la boîte ?Quán có túi đựng hộp không?
Nhân viên phục vụOui, voilà.Có, của bạn đây.
À emporter mô tả đơn gọi món: đồ ăn mang đi. Trong emporter le reste, động từ đi với tân ngữ trực tiếp: thức ăn còn lại. Dedans nghĩa là “bên trong đó”; trong đoạn trao đổi thứ hai, nó chỉ chiếc hộp.
Chỉ vào hình rồi nói câu
Tìm: