Luyện chia động từ

Nhầm món bằng tiếng Pháp: giải thích nhầm lẫn và giữ đúng món đã gọi

Nêu món đã gọi, xác định món trước mặt và nhắc lại chi tiết quan trọng. Luyện sáu lời sửa ngắn có đáp án kiểm tra.

Tóm tắt

Nói Excusez-moi, j’ai commandé la soupe, mais c’est une salade. Rồi nhắc lại chi tiết bạn muốn giữ: La soupe sans fromage, s’il vous plaît.

Vàng ý cần nhớBlue tiếng Pháp cần học

Để sửa nhầm lẫn, cần hai thông tin rõ: món bạn gọi và món mang ra. Bắt đầu bằng excusez-moi, rồi nêu cả hai. Nhân viên có thể kiểm tra đơn trong khi yêu cầu của bạn vẫn ngắn gọn.

Une soupe, pas une salade
  1. Lina

    Excusez-moi, j’ai commandé la soupe de légumes, mais c’est une salade.

    Xin lỗi, tôi gọi súp rau củ, nhưng đây là salad.

  2. Serveur

    Je vais vérifier. C’était la soupe sans fromage ?

    Tôi sẽ kiểm tra. Có phải súp không phô mai không?

  3. Lina

    Oui, la soupe de légumes sans fromage, s’il vous plaît.

    Đúng, súp rau củ không phô mai.

  4. Serveur

    Je suis désolé. Je reprends la salade et je vous apporte la soupe.

    Xin lỗi. Tôi sẽ mang salad về và đưa súp ra.

  5. Lina

    Merci. Il y a combien de temps d’attente ?

    Cảm ơn. Cần chờ bao lâu?

  6. Serveur

    Environ cinq minutes.

    Khoảng năm phút.

Học trước: báo nhầm lẫn hoặc xin thay đổi
Mục đíchTiếng PhápÝ nghĩa
Nêu món đã gọiJ’ai commandé le poisson.Tôi đã gọi cá.
Nêu món được mang raC’est du poulet.Đây là gà.
Nhắc lại một chi tiếtSans sauce, s’il vous plaît.Không sốt nhé.
Đổi ýFinalement, je préfère le poulet.Nghĩ lại thì tôi thích gà hơn.

Gọi tên đồ trên bàn

Bạn nói gì khi nhận nhầm món ở Pháp?

Dùng động từ nguyên mẫu trong từng gợi ý để điền dạng còn thiếu. Ba câu đầu thuật lại món gọi hoặc yêu cầu. Ba câu cuối mô tả việc nhân viên sắp làm.

1 · Món bạn đã gọi

  1. J’ai la soupe, mais c’est une salade. (commander)
  2. Nous avons du riz à la place des frites. (demander)
  3. J’avais : sans fromage. (préciser)

2 · Bước tiếp theo của nhân viên

  1. Je vais votre commande. (vérifier)
  2. Je vais cette assiette. (reprendre)
  3. Je vais vous la soupe. (apporter)

Câu 1Không cần tài khoản
Câu nào báo nhầm món thay vì nêu sở thích mới?

Chọn một đáp án.

Đáp án và giải thích

J’ai commandé le poisson, mais c’est du poulet.. Câu giữa nêu món đã gọi và món khác được mang ra.

Câu 2Không cần tài khoản
Nhân viên nói sẽ mang súp. Câu hỏi hữu ích về thời gian là gì?

Chọn một đáp án.

Đáp án và giải thích

Il y a combien de temps d’attente ?. Câu này hỏi bạn phải chờ bao lâu để sửa nhầm lẫn.