Hội thoại
Gọi lại cuộc gọi nhỡ bằng tiếng Pháp: ai gọi, về việc gì?
Mở đầu cuộc gọi lại, nêu tên và xác định lý do cuộc gọi trước. Luyện hội thoại điện thoại hoàn chỉnh và ba câu hỏi tiếp theo hữu ích.
- A2
- 10 lines
- Chế độ luyện tập
- Học nội dung này trong vở A2 →
Tóm tắt
Mở đầu bằng Bonjour, je vous rappelle après votre message de ce matin. Je m’appelle Adam Morel. Nếu chưa rõ chủ đề, hỏi C’est au sujet de quoi ?
Vàng ý cần nhớBlue tiếng Pháp cần học

Bạn có tin nhắn thoại từ trung tâm cộng đồng, nhưng nghe lỡ tên người gọi. Nêu tên bạn trước, rồi nhắc đến tin nhắn. Như vậy tiếp tân có căn cứ để tìm đúng người.
- Lễ tân
Centre culturel, bonjour.
Tiếng Việt
Trung tâm văn hóa xin chào.
- Bạn
Bonjour, je vous rappelle après votre message de ce matin. Je m’appelle Adam Morel.
Nói bạn gọi lại sau tin nhắn sáng nay và nêu tên.
Tiếng Việt
Xin chào, tôi gọi lại sau tin nhắn sáng nay của anh/chị. Tôi tên Adam Morel.
- Lễ tân
Un instant, je regarde. Vous avez le nom de la personne ?
Tiếng Việt
Chờ một chút, tôi kiểm tra. Bạn có tên người gọi không?
- Bạn
Non, je n’ai pas bien compris son nom.
Nói bạn chưa nghe rõ tên.
Tiếng Việt
Không, tôi chưa nghe rõ tên.
- Lễ tân
C’est Madame Diallo qui vous a appelé.
Tiếng Việt
Bà Diallo đã gọi cho bạn.
- Bạn
Merci. C’est au sujet de quoi ?
Cảm ơn tiếp tân và hỏi cuộc gọi về việc gì.
Tiếng Việt
Cảm ơn. Về việc gì vậy?
- Lễ tân
C’est au sujet de votre inscription à l’atelier photo de jeudi.
Tiếng Việt
Về đăng ký của bạn cho buổi học nhiếp ảnh thứ Năm.
- Bạn
D’accord. Est-ce que je peux lui parler ?
Hỏi bạn có thể nói chuyện với bà Diallo không.
Tiếng Việt
Được. Tôi nói chuyện với bà ấy được không?
- Lễ tân
Elle est en réunion jusqu’à quatorze heures. Vous pouvez rappeler cet après-midi.
Tiếng Việt
Bà ấy họp đến hai giờ. Bạn có thể gọi lại chiều nay.
- Bạn
Très bien, je rappellerai cet après-midi. Merci, au revoir.
Nói bạn sẽ gọi lại chiều nay, rồi kết thúc cuộc gọi.
Tiếng Việt
Được, chiều nay tôi sẽ gọi lại. Cảm ơn, tạm biệt.
| Thiếu chi tiết | Hỏi | Ý nghĩa |
|---|---|---|
| Người gọi | Qui m’a appelé ? | Ai đã gọi cho tôi? |
| Chủ đề | C’est au sujet de quoi ? | Về việc gì? |
| Một từ bạn nghe lỡ | Vous pouvez répéter, s’il vous plaît ? | Anh/chị nhắc lại được không? |
Je vous rappelle nghĩa là “Tôi gọi lại cho anh/chị” trong lời mở đầu điện thoại này. Ở ngữ cảnh khác, je vous rappelle que… dẫn vào lời nhắc: “Tôi xin nhắc anh/chị rằng…”. Để xin nói chuyện với người vừa được nêu, dùng lui parler: Est-ce que je peux lui parler ? Cùng từ lui dùng cho cả nam lẫn nữ.