Vui lòng trả lời qua email: đưa ra yêu cầu bằng tiếng Pháp

Nhờ bộ phận dịch vụ trả lời qua email, nêu lý do ngắn và xác nhận họ sẽ gửi chi tiết nào. Có tin nhắn mẫu và bài trắc nghiệm về phương thức liên hệ.

B1Bài viếtđọc trong 3 phútTrong vở B1 →

Tóm tắt

Hỏi Pourriez-vous me répondre par courriel plutôt que par téléphone ? Thêm lý do ngắn, chẳng hạn Je suis en cours pendant la journée, và xác định yêu cầu bạn đang nói đến.

Vàng ý cần nhớBlue tiếng Pháp cần học

Một học viên úp điện thoại xuống trong giờ học.
Việc en cours pendant la journée giải thích lý do muốn nhận email. Minh họa: Atelier

Nhờ người khác trả lời qua email bằng tiếng Pháp như thế nào?

Une réponse écrite pour une demande précise
  1. Objet

    Réponse par courriel — atelier photo de jeudi

    Trả lời qua email — Buổi học nhiếp ảnh thứ Năm

  2. Lina

    Bonjour, j’ai contacté votre service au sujet du matériel pour l’atelier photo de jeudi.

    Xin chào, tôi đã liên hệ với bộ phận của anh/chị về dụng cụ cho buổi học nhiếp ảnh thứ Năm.

  3. Lina

    Pourriez-vous me répondre par courriel plutôt que par téléphone ? Je suis en cours pendant la journée et je ne peux pas toujours répondre aux appels.

    Anh/chị trả lời qua email thay vì điện thoại được không? Ban ngày tôi đi học nên không phải lúc nào cũng nghe máy được.

  4. Lina

    Vous pouvez utiliser l’adresse indiquée dans ma demande. Merci pour votre aide. Bien cordialement, Lina Morel.

    Anh/chị có thể dùng địa chỉ trong yêu cầu của tôi. Cảm ơn anh/chị đã giúp. Trân trọng, Lina Morel.

Par courriel và par email đều dùng được với nghĩa “qua email”. Dùng répondre à quelqu’un: me répondre, “trả lời tôi”. Plutôt que par téléphone nêu cách liên hệ bạn muốn thay thế.

Hiểu lời đáp bạn nhận được

Mong muốn, đồng ý trả lời email và phương án dự phòng
Bộ phận dịch vụ nói gìTiếng PhápÝ nghĩa
Ghi nhận mong muốn của bạnJe note votre préférence.Tôi ghi nhận cách bạn muốn được liên hệ.
Đồng ý gửi chi tiết qua emailJe vous envoie la liste du matériel par courriel.Tôi sẽ gửi email danh sách dụng cụ cho bạn.
Cần trao đổi ngắnIl nous faut quelques précisions par téléphone.Chúng tôi cần hỏi một vài chi tiết qua điện thoại.

Với lời đáp thứ ba, đề xuất giờ phù hợp: Dans ce cas, pourriez-vous me proposer un créneau après dix-sept heures ? Nếu vẫn muốn thông tin cuối cùng bằng văn bản, thêm Pourriez-vous ensuite me les confirmer par courriel ? Ở đây, les thay cho các chi tiết và me nghĩa là “cho tôi”.

Pour cette demande, une réponse par courriel me convient. Si un appel est nécessaire, je suis disponible jeudi après dix-sept heures.

Với yêu cầu này, nhận trả lời qua email phù hợp với tôi. Nếu cần gọi điện, tôi rảnh thứ Năm sau năm giờ chiều.

Chọn lời đáp cho từng bước

Câu 1Không cần tài khoản
Câu nào yêu cầu rõ ràng gửi email thay vì gọi điện?

Chọn một đáp án.

Đáp án và giải thích

Pourriez-vous me répondre par courriel plutôt que par téléphone ?. Yêu cầu nêu phương thức mong muốn và phương thức cần được thay thế.

Câu 2Không cần tài khoản
Je ne peux pas toujours répondre nghĩa là gì?

Chọn một đáp án.

Đáp án và giải thích

Tôi không phải lúc nào cũng nghe máy được.. Pas toujours nghĩa là “không phải lúc nào cũng”; jamais sẽ có nghĩa là “không bao giờ”.

Câu 3Không cần tài khoản
Bộ phận dịch vụ cần gọi điện. Câu trả lời nào nêu giờ bạn rảnh?

Chọn một đáp án.

Đáp án và giải thích

Je suis disponible jeudi après dix-sept heures.. Câu trả lời nêu ngày và khung giờ để hẹn cuộc gọi.