Luyện chia động từ
Je te le donne: theo dõi các từ ngắn trong tiếng Pháp nói
Khôi phục các từ ngắn trong những cụm tiếng Pháp rút gọn như j’te parle. Luyện xác định ai làm gì cho ai, đồng thời giữ chính tả tiếng Pháp chuẩn.
- A2
- 8 answers
- Kiểm tra tất cả cùng lúc
- Có tính dấu
- Học nội dung này trong vở A2 →
Tóm tắt
Trong je te le donne, je là người cho, te là người nhận và le là vật được cho. Người nói có thể lược một âm schwa và rút gọn các âm tiết mà vẫn giữ cả ba từ. Theo dõi chuỗi đại từ để nắm đúng nghĩa.
Vàng ý cần nhớBlue tiếng Pháp cần học

| Từ | Vai trò | Trong tiếng Việt |
|---|---|---|
| je | chủ ngữ: người cho | tôi |
| te | người nhận: người được nhận | cho bạn |
| le | tân ngữ trực tiếp: vật được cho | nó |
Mon numéro ? Je te le donne demain.
Số của tôi à? Ngày mai tôi sẽ cho bạn.
Ở đây, thì hiện tại chỉ ngày mai. le thay thế cho số đó.
Người nói tiếng Pháp phát âm je te le donne như thế nào?
| Gợi ý dạng rút gọn | Chính tả chuẩn | Ý nghĩa |
|---|---|---|
| j’te parle | je te parle | Tôi đang nói với bạn |
| j’me lève | je me lève | Tôi thức dậy |
| j’le vois | je le vois | Tôi nhìn thấy anh ấy / nó |
Mỗi gợi ý bỏ chữ e của je để thể hiện một cách rút gọn khi nói. Đại từ phía sau vẫn còn. Các phụ âm có thể thay đổi nhẹ khi đứng cạnh nhau: j’te thường bắt đầu bằng âm gần /ʃ/. Các gợi ý này giúp bạn nhận ra cụm rút gọn; chính tả chuẩn giữ các từ đầy đủ.
Le message ? Tu me le lis ?
Tin nhắn à? Bạn đọc cho tôi nghe được không?
Me là người nhận; le chỉ tin nhắn. Giữ cả hai vai trò ngay cả khi các nguyên âm được đọc ngắn.
Cụm je me douche trong khóa học cho bạn một chuỗi quen thuộc khác. Trước tiên nói rõ, giữ những nguyên âm cần thiết. Nhiều phụ âm đứng liền nhau có thể khiến người nói giữ âm schwa. Mỗi người có lựa chọn khác nhau, nên bài tập bên dưới khôi phục từ và nghĩa, không quy định một cách phát âm rút gọn duy nhất.
Khôi phục các từ rồi hoàn thành chuỗi
Ở phần một, nhập cách viết chuẩn của mỗi gợi ý rút gọn. Ở phần hai, điền chỗ trống dựa vào nghĩa tiếng Việt trong ngoặc. Giữ các đại từ theo trật tự thông thường trước động từ.
1 · Viết cụm đầy đủ
- j’te parle →
- j’me couche →
- j’le prends →
- j’te le dis →
2 · Giữ rõ ai và vật gì
- Je donne demain. (nó cho bạn; thân mật số ít)
- Tu gardes ? (nó cho tôi)
- Je montre. (nó cho bạn; vous)
- Elle donne. (nó cho anh ấy)