Sổ tay mẫu câu
Hóa đơn quà tặng và gói quà bằng tiếng Pháp: hỏi riêng từng việc
Xin hóa đơn quà tặng, kiểm tra có hiện giá không và quyết định việc gói. Sổ tay mẫu câu cửa hàng có hình đồ vật và ba câu hỏi nhanh.
- A2
- 10 phrases
- 3 situations
- Học nội dung này trong vở A2 →
Tóm tắt
Bắt đầu bằng C’est pour offrir. Vous pouvez me faire un ticket cadeau ? Về gói quà, hỏi Vous faites des emballages cadeaux ? Kiểm tra phí bằng C’est payant ?
Vàng ý cần nhớBlue tiếng Pháp cần học
Tại quầy thanh toán, cuốn sách sẵn sàng trở thành quà. Xin giấy tờ trước, rồi chọn bao gói. Pour offrir cho nhân viên biết món mua là quà; bạn vẫn có thể chọn túi đơn giản, gói quà hoặc chỉ lấy sách.
Hóa đơn cho người nhận
Hỏi giá gói quà
Hỏi việc đổi sau này
Tại quầy gói quà
Tìm:
| Dùng khi | Tiếng Pháp | Ý nghĩa |
|---|---|---|
| Trên hóa đơn | Le prix apparaît dessus ? | Trên đó có hiện giá không? |
| Ở mặt sau | Les conditions sont au dos. | Điều kiện ở mặt sau. |
| Chỉ một thứ thêm | Seulement le ticket cadeau, merci. | Chỉ hóa đơn quà tặng thôi, cảm ơn. |
Un cadeau là quà; offrir nghĩa là tặng trong c’est pour offrir. Emballer là gói. Trong câu hỏi đổi hàng, la personne đi với elle vì danh từ ở giống cái, bất kể người nhận quà là ai.