Sổ tay mẫu câu

Hóa đơn quà tặng và gói quà bằng tiếng Pháp: hỏi riêng từng việc

Xin hóa đơn quà tặng, kiểm tra có hiện giá không và quyết định việc gói. Sổ tay mẫu câu cửa hàng có hình đồ vật và ba câu hỏi nhanh.

Tóm tắt

Bắt đầu bằng C’est pour offrir. Vous pouvez me faire un ticket cadeau ? Về gói quà, hỏi Vous faites des emballages cadeaux ? Kiểm tra phí bằng C’est payant ?

Vàng ý cần nhớBlue tiếng Pháp cần học

Tại quầy thanh toán, cuốn sách sẵn sàng trở thành quà. Xin giấy tờ trước, rồi chọn bao gói. Pour offrir cho nhân viên biết món mua là quà; bạn vẫn có thể chọn túi đơn giản, gói quà hoặc chỉ lấy sách.

1

Hóa đơn cho người nhận

BạnCe livre est pour offrir. Vous pouvez me faire un ticket cadeau ?Cuốn sách này để tặng. Bạn cho tôi hóa đơn quà tặng được không?
Nhân viên bán hàngOui, bien sûr.Vâng, tất nhiên.
BạnLe prix apparaît dessus ?Trên đó có hiện giá không?
Nhân viên bán hàngNon, le prix n’apparaît pas sur ce ticket. Gardez aussi votre ticket de caisse.Không, hóa đơn này không hiện giá. Bạn cũng giữ hóa đơn thanh toán nhé.
2

Hỏi giá gói quà

BạnEt vous faites des emballages cadeaux ?Cửa hàng có gói quà không?
Nhân viên bán hàngOui, l’emballage coûte deux euros.Có, gói quà giá hai euro.
BạnMerci, je prends seulement le ticket cadeau. Je vais l’emballer moi-même.Cảm ơn, tôi chỉ lấy hóa đơn quà tặng. Tôi sẽ tự gói.
3

Hỏi việc đổi sau này

BạnSi la personne veut échanger le livre, quel ticket doit-elle apporter ?Nếu người nhận muốn đổi sách thì cần mang hóa đơn nào?
Nhân viên bán hàngLe ticket cadeau. Je vous note les conditions au dos.Hóa đơn quà tặng. Tôi sẽ ghi điều kiện ở mặt sau cho bạn.
BạnMerci. Vous pouvez mettre le ticket cadeau dans le livre ?Cảm ơn. Bạn để hóa đơn quà tặng vào trong sách được không?

Tại quầy gói quà

Ba từ ngắn tại quầy
Dùng khiTiếng PhápÝ nghĩa
Trên hóa đơnLe prix apparaît dessus ?Trên đó có hiện giá không?
Ở mặt sauLes conditions sont au dos.Điều kiện ở mặt sau.
Chỉ một thứ thêmSeulement le ticket cadeau, merci.Chỉ hóa đơn quà tặng thôi, cảm ơn.

Un cadeau là quà; offrir nghĩa là tặng trong c’est pour offrir. Emballer là gói. Trong câu hỏi đổi hàng, la personne đi với elle vì danh từ ở giống cái, bất kể người nhận quà là ai.

Câu 1Không cần tài khoản
C’est pour offrir nghĩa là gì ở đây?

Chọn một đáp án.

Đáp án và giải thích

Dùng làm quà.. Pour offrir giải thích người mua định tặng sách cho ai đó.

Câu 2Không cần tài khoản
Người mua nói Je vais l’emballer moi-même. Họ sẽ làm gì?

Chọn một đáp án.

Đáp án và giải thích

Tự gói sách.. Người mua từ chối gói quà và nói sẽ tự gói sách.

Câu 3Không cần tài khoản
Câu nào kiểm tra giá có hiện trên hóa đơn quà tặng không?

Chọn một đáp án.

Đáp án và giải thích

Le prix apparaît dessus ?. Dessus chỉ hóa đơn vừa nhắc; câu hỏi kiểm tra nội dung hiện trên đó.