Sổ tay mẫu câu

Thanh toán thẻ bị từ chối ở cửa hàng Pháp: nói gì tiếp

Hiểu câu trả lời ở quầy thanh toán Pháp, hỏi giao dịch thành công chưa và đề nghị cách khác. Luyện mẫu câu về máy thanh toán, tiền mặt và tiền thừa.

Tóm tắt

Nói Le paiement est passé ? để hỏi thanh toán đã thành công chưa. Nếu người bán xác nhận thất bại, hỏi Je peux payer avec une autre carte ? hoặc Vous acceptez les espèces ?

Vàng ý cần nhớBlue tiếng Pháp cần học

1

Hiểu phản hồi của máy

Bắt đầu bằng trạng thái thanh toán. Passer ở đây nghĩa là thực hiện thành công.

Thu ngânLe paiement a été refusé.Thanh toán bị từ chối.
BạnD’accord. Je peux payer avec une autre carte ?Được rồi. Tôi trả bằng thẻ khác được không?
Thu ngânOui, bien sûr.Vâng, tất nhiên.
BạnJe vais utiliser celle-ci.Tôi sẽ dùng thẻ này.
2

Hỏi khi phản hồi chưa rõ

BạnLe paiement est passé ?Thanh toán thành công chưa?
Thu ngânUn instant, je vérifie.Đợi một chút, tôi kiểm tra.
BạnVous pouvez vérifier avant que je réessaie ?Bạn kiểm tra trước khi tôi thử lại được không?
Thu ngânOui. Le terminal indique que la transaction a échoué.Được. Máy báo giao dịch thất bại.
3

Đề nghị tiền mặt

Thu ngân này nhận tiền mặt. Tổng là mười tám euro.

BạnVous acceptez les espèces ?Cửa hàng nhận tiền mặt không?
Thu ngânOui. Ça fait dix-huit euros.Có. Tổng mười tám euro.
BạnVoici vingt euros.Đây là hai mươi euro.
Thu ngânEt voici deux euros de monnaie.Đây là hai euro tiền thừa.
4

Sau khi trả: xin hóa đơn

BạnJe peux avoir le ticket de caisse, s’il vous plaît ?Cho tôi biên lai được không ạ?
Thu ngânOui, le voici.Được, đây này.
5

Nếu không trả được: để món hàng lại

BạnJe n’ai pas d’autre moyen de paiement. Je vais laisser cet article.Tôi không có cách thanh toán khác. Tôi sẽ không lấy món này.
Thu ngânD’accord, je le reprends.Được, tôi sẽ nhận lại.

Tại quầy thanh toán

Chọn giới từ theo cách thanh toán
Tiếng PhápTiếng Việt
payer par cartethanh toán bằng thẻ
payer avec une autre cartetrả bằng thẻ khác
payer en espècesthanh toán bằng tiền mặt

La monnaie là tiền thừa nhận lại; le montant là số tiền phải trả. Trong tình huống tiền mặt, số phải trả là mười tám euro, khách đưa hai mươi và nhận lại hai. Hai phần cuối đưa ra hai kết thúc: lấy hóa đơn sau khi trả hoặc để hàng lại khi không thể trả.

Câu 1Không cần tài khoản
Màn hình chưa rõ. Hỏi trạng thái thanh toán.

Chọn một đáp án.

Đáp án và giải thích

Le paiement est passé ?. Câu này hỏi lần thử đã thành công chưa, là thông tin còn thiếu.

Câu 2Không cần tài khoản
Khách nhận lại gì sau khi đưa hai mươi euro cho món giá mười tám euro?

Chọn một đáp án.

Đáp án và giải thích

Hai euro tiền thừa.. Hai mươi trừ mười tám còn hai euro để trả lại.

Câu 3Không cần tài khoản
Hoàn thành cụm thanh toán tiền mặt.Je peux payer ___ espèces ?

Chọn một đáp án.

Đáp án và giải thích

en. Cách nói thông thường cho trả tiền mặt là payer en espèces.