Sổ tay mẫu câu
Thanh toán thẻ bị từ chối ở cửa hàng Pháp: nói gì tiếp
Hiểu câu trả lời ở quầy thanh toán Pháp, hỏi giao dịch thành công chưa và đề nghị cách khác. Luyện mẫu câu về máy thanh toán, tiền mặt và tiền thừa.
- A2
- 16 phrases
- 5 situations
- Học nội dung này trong vở A2 →
Tóm tắt
Nói Le paiement est passé ? để hỏi thanh toán đã thành công chưa. Nếu người bán xác nhận thất bại, hỏi Je peux payer avec une autre carte ? hoặc Vous acceptez les espèces ?
Vàng ý cần nhớBlue tiếng Pháp cần học
Hiểu phản hồi của máy
Bắt đầu bằng trạng thái thanh toán. Passer ở đây nghĩa là thực hiện thành công.
Hỏi khi phản hồi chưa rõ
Đề nghị tiền mặt
Thu ngân này nhận tiền mặt. Tổng là mười tám euro.
Sau khi trả: xin hóa đơn
Nếu không trả được: để món hàng lại
Tại quầy thanh toán
Tìm:
| Tiếng Pháp | Tiếng Việt |
|---|---|
| payer par carte | thanh toán bằng thẻ |
| payer avec une autre carte | trả bằng thẻ khác |
| payer en espèces | thanh toán bằng tiền mặt |
La monnaie là tiền thừa nhận lại; le montant là số tiền phải trả. Trong tình huống tiền mặt, số phải trả là mười tám euro, khách đưa hai mươi và nhận lại hai. Hai phần cuối đưa ra hai kết thúc: lấy hóa đơn sau khi trả hoặc để hàng lại khi không thể trả.