Sổ tay mẫu câu
Bon, alors, au fait: chuyển hướng trong cuộc hội thoại tiếng Pháp
Luyện dùng bon để đi đến quyết định, alors để quay lại một sắp xếp và au fait để nêu câu hỏi khác. So sánh chúng với en fait.
- B1
- 12 phrases
- 3 situations
- Học điều này trong vở B1 →
Tóm tắt
Bon thường đưa cuộc hội thoại sang bước tiếp theo: “Được rồi…”. Alors có thể nối lại chuyện sắp xếp: “Vậy…”. Au fait đưa vào một ý nghĩ khác hoặc câu hỏi khác: “À mà…”. Đọc những từ theo sau để xem cuộc hội thoại đang đi theo hướng nào.
Vàng ý cần nhớBlue tiếng Pháp cần học

Bon: chuyển từ bàn bạc sang hành động
Các lựa chọn đã rõ; giờ hãy đề xuất bước tiếp theo.
Alors: quay lại chuyện sắp xếp
Đưa một kế hoạch trước đó trở lại trọng tâm.
Au fait: đưa vào một câu hỏi khác
Việc đặt chỗ đã xong. Bạn chợt nghĩ ra một chi tiết khác.
Nêu thêm một ý hay làm rõ một sự việc?
| Cách diễn đạt | Ví dụ | Nghĩa ở đây |
|---|---|---|
| Au fait | Au fait, Lina vient aussi ? | À mà, Lina cũng đến chứ? |
| En fait | En fait, Lina vient dimanche. | Thật ra, Lina đến vào Chủ nhật. |
So sánh hai lượt lời: Au fait, tu travailles samedi ? thêm một câu hỏi. En fait, je travaille samedi giải thích hoặc sửa lại thông tin về tình huống. Hai cách diễn đạt trông khá giống nhau khi viết, nhưng trong các ví dụ này chúng có chức năng khác nhau.
Ce repas est bon. Bon, on y va ?
Bữa ăn này ngon đấy. Được rồi, chúng ta đi nhé?
bon thứ nhất mô tả bữa ăn. Từ thứ hai mở đầu bước chuyển sang việc ra về.
Alors còn có nghĩa là “sau đó” trong một trình tự hoặc “vì vậy” khi nêu hệ quả. Il pleut, alors on reste ici đưa ra lý do ở lại. Trong Alors, pour samedi…, người nói quay lại chuyện sắp xếp. Phần còn lại của lượt lời làm rõ mối liên hệ.