Hội thoại

Hội thoại thuê bao tiếng Pháp: phản đối gia hạn tự động

Luyện cuộc gọi chăm sóc khách hàng B1 về gia hạn tự động, yêu cầu hủy có ngày gửi và các lựa chọn còn có thể thực hiện, kèm bản dịch tiếng Việt và gợi ý luyện nói.

Tóm tắt

Bắt đầu bằng ngày và hành động: J’ai demandé la résiliation le 3 juin. Sau đó hỏi cụ thể: Pourriez-vous vérifier pourquoi mon abonnement a été renouvelé ? Ở đây, résilier nghĩa là chấm dứt thuê bao; contester nghĩa là phản đối việc gia hạn hoặc khoản thu.

Một người xem lại thư từ khi gọi chăm sóc khách hàng.
Người gọi yêu cầu kiểm tra la résiliation. Minh họa: Atelier

Bạn gửi yêu cầu hủy ngày 3 tháng 6. Tài khoản hiện hiển thị lần gia hạn ngày 5 tháng 6. Đóng vai khách hàng và phân biệt ngày yêu cầu, ngày gia hạn, ngày phản hồi.

Trong chế độ luyện tập, các câu thoại của bạn được ẩn. Hãy nói thành tiếng rồi hiện câu để so sánh.
  1. Conseillère

    Service abonnements, bonjour. Que puis-je faire pour vous ?

    Tiếng Việt

    Xin chào, bộ phận thuê bao xin nghe. Tôi có thể giúp gì cho bạn?

  2. Client

    Bonjour. Mon abonnement a été renouvelé le 5 juin, mais j’avais demandé la résiliation le 3 juin.

    Nêu ngày gia hạn và ngày yêu cầu trước đó.

    Tiếng Việt

    Xin chào. Thuê bao của tôi được gia hạn ngày 5 tháng 6, nhưng tôi đã yêu cầu hủy từ ngày 3 tháng 6.

  3. Conseillère

    Avez-vous reçu une confirmation de votre demande ?

    Tiếng Việt

    Bạn đã nhận được xác nhận yêu cầu chưa?

  4. Client

    Oui, un courriel automatique, le jour même. Je peux vous le transmettre.

    Nói khi nào nhận được xác nhận và đề nghị chuyển tiếp.

    Tiếng Việt

    Rồi, một email tự động ngay hôm đó. Tôi có thể chuyển tiếp cho bạn.

  5. Conseillère

    Je vois un prélèvement de quarante-huit euros le 6 juin.

    Tiếng Việt

    Tôi thấy khoản trích nợ tự động bốn mươi tám euro ngày 6 tháng 6.

  6. Client

    C’est bien ce prélèvement que je conteste. Pourquoi la résiliation n’a-t-elle pas été prise en compte ?

    Chỉ rõ khoản thu và hỏi vì sao yêu cầu không được thực hiện.

    Tiếng Việt

    Đó chính là khoản trích nợ tôi đang phản đối. Vì sao yêu cầu hủy không được xử lý?

  7. Conseillère

    Votre dossier indique une demande enregistrée le 7 juin.

    Tiếng Việt

    Hồ sơ của bạn ghi nhận yêu cầu vào ngày 7 tháng 6.

  8. Client

    Le 7 juin, j’ai seulement envoyé une relance. Ma première demande date du 3 juin.

    Phân biệt thư nhắc với yêu cầu đầu tiên.

    Tiếng Việt

    Ngày 7 tháng 6 tôi chỉ gửi thư nhắc. Yêu cầu đầu tiên là từ ngày 3 tháng 6.

  9. Conseillère

    D’accord. Il faut donc vérifier la date de réception du premier message.

    Tiếng Việt

    Được. Vậy chúng tôi cần kiểm tra thời điểm nhận thư đầu tiên.

  10. Client

    Quelles sont les options pendant cette vérification ? Je souhaite aussi éviter un nouveau renouvellement.

    Hỏi các lựa chọn và cách ngăn lần gia hạn tiếp theo.

    Tiếng Việt

    Trong lúc kiểm tra, tôi có những lựa chọn nào? Tôi cũng muốn tránh bị gia hạn lần nữa.

  11. Conseillère

    Je peux désactiver le prochain renouvellement et transmettre votre demande de remboursement.

    Tiếng Việt

    Tôi có thể tắt lần gia hạn tiếp theo và chuyển yêu cầu hoàn tiền của bạn đi.

  12. Client

    Merci. Le remboursement est-il déjà accepté, ou faut-il attendre une décision ?

    Kiểm tra xem chuyển yêu cầu đi có nghĩa là đã được duyệt không.

    Tiếng Việt

    Cảm ơn. Khoản hoàn tiền đã được duyệt chưa, hay tôi phải chờ quyết định?

  13. Conseillère

    Il faut attendre. Une réponse vous sera envoyée sous cinq jours ouvrés.

    Tiếng Việt

    Bạn cần chờ. Chúng tôi sẽ phản hồi trong vòng năm ngày làm việc.

  14. Client

    Pourriez-vous me confirmer par écrit la désactivation et le délai de réponse ?

    Yêu cầu xác nhận bằng văn bản về hành động và thời hạn.

    Tiếng Việt

    Bạn có thể xác nhận bằng văn bản rằng đã tắt gia hạn và nêu thời hạn phản hồi không?

  15. Conseillère

    Oui. Je joins aussi la référence de votre dossier au courriel.

    Tiếng Việt

    Được. Tôi cũng sẽ ghi mã hồ sơ của bạn trong email.

  16. Client

    Très bien. Je vous transmets le premier courriel en rappelant cette référence. Merci.

    Xác nhận bạn sẽ gửi gì tiếp theo.

    Tiếng Việt

    Rất tốt. Tôi sẽ chuyển tiếp email đầu tiên và ghi mã đó. Cảm ơn bạn.

Phân biệt rõ ba hành động
Mục đíchTiếng PhápTiếng Việt
Chấm dứt hợp đồngdemander la résiliationyêu cầu hủy
Phản đối khoản thanh toáncontester un prélèvementkhiếu nại khoản trích nợ tự động
Nhắc để nhận phản hồienvoyer une relancegửi thư nhắc
Yêu cầu quyết địnhOù en est ma demande de remboursement ?Yêu cầu hoàn tiền của tôi đang được xử lý đến đâu?

J’avais déjà envoyé ma demande quand le renouvellement a eu lieu.

Tôi đã gửi yêu cầu trước khi việc gia hạn diễn ra.

Thì quá khứ hoàn thành đặt yêu cầu trước lần gia hạn trong quá khứ.

Câu 1Không cần tài khoản
Ngày nào là ngày gửi yêu cầu hủy đầu tiên?

Chọn một đáp án.

Đáp án và giải thích

Le 3 juin.. Khách hàng yêu cầu hủy lần đầu ngày 3 tháng 6; ngày 7 tháng 6 là gửi thư nhắc.

Câu 2Không cần tài khoản
Nhân viên tư vấn đã đồng ý làm gì?

Chọn một đáp án.

Đáp án và giải thích

Désactiver le prochain renouvellement.. Lần gia hạn tiếp theo sẽ được tắt; hoàn tiền vẫn cần quyết định.

Câu 3Không cần tài khoản
Hỏi xem thực sự đã có quyết định chưa.

Chọn một đáp án.

Đáp án và giải thích

Le remboursement est-il déjà accepté ?. Câu hỏi này kiểm tra tình trạng hoàn tiền, không hỏi ngày tháng hay số tiền.