Hội thoại
Hội thoại tiếng Pháp ở phòng khám thú y: đặt lịch cho thú cưng bị ốm
Gọi bác sĩ thú y Pháp: tả triệu chứng thú cưng, nêu tuổi, cân nặng, đặt hẹn. Hội thoại đầy đủ với chế độ luyện và từ vựng chính.
- A2
- 14 lines
- Chế độ luyện tập
- Học nội dung này trong vở A2 →
Tóm tắt
Ở la clinique vétérinaire, nêu con vật, tuổi và triệu chứng: Mon chien a quatre ans, il ne mange plus depuis hier et il vomit. Lễ tân có thể hỏi Il boit ?, Il a de la fièvre ? và đề nghị un rendez-vous hoặc une urgence.
Vàng ý cần nhớBlue tiếng Pháp cần học

- Accueil
Clinique vétérinaire des Tilleuls, bonjour.
Tiếng Việt
Phòng khám thú y Les Tilleuls xin chào.
- Bạn
Bonjour, j'appelle pour mon chat. Il est malade.
Nói bạn gọi về mèo đang ốm.
Tiếng Việt
Xin chào, tôi gọi về mèo. Nó bị ốm.
- Accueil
Qu'est-ce qu'il a ?
Tiếng Việt
Nó bị sao?
- Bạn
Il ne mange plus depuis deux jours et il dort tout le temps.
Nói nó không ăn hai ngày, ngủ suốt.
Tiếng Việt
Nó bỏ ăn hai ngày và ngủ suốt.
- Accueil
Il boit normalement ? Il a vomi ?
Tiếng Việt
Nó uống bình thường không? Có nôn chưa?
- Bạn
Il boit un peu. Il a vomi une fois ce matin.
Nói nó uống ít, sáng nay nôn một lần.
Tiếng Việt
Nó uống ít. Sáng nay nôn một lần.
- Accueil
Il a quel âge, et il pèse combien ?
Tiếng Việt
Nó bao nhiêu tuổi, nặng bao nhiêu?
- Bạn
Il a neuf ans et il pèse environ cinq kilos.
Nói chín tuổi, khoảng năm kilôgam.
Tiếng Việt
Chín tuổi, khoảng năm kilôgam.
- Accueil
Il est déjà venu chez nous ?
Tiếng Việt
Nó từng đến đây chưa?
- Bạn
Non, c'est la première fois. Nous venons d'arriver dans le quartier.
Nói lần đầu; vừa chuyển đến.
Tiếng Việt
Chưa, lần đầu. Chúng tôi vừa chuyển đến.
- Accueil
D'accord. Je vous propose cet après-midi, seize heures trente, avec le docteur Martin.
Tiếng Việt
Được. Chiều nay 4 giờ 30 khám với bác sĩ Martin nhé.
- Bạn
Parfait. J'apporte son carnet de vaccination ?
Nhận hẹn, hỏi có cần mang sổ tiêm chủng không.
Tiếng Việt
Tốt quá. Tôi mang sổ tiêm chủng không?
- Accueil
Oui, s'il vous plaît, et venez avec une caisse de transport.
Tiếng Việt
Có ạ, và mang theo lồng vận chuyển.
- Bạn
Très bien. Merci, à tout à l'heure.
Cảm ơn, nói hẹn lát nữa.
Tiếng Việt
Được. Cảm ơn, hẹn lát nữa.
Tả triệu chứng thú cưng ốm bằng tiếng Pháp thế nào?
| Tiếng Pháp | Tiếng Việt |
|---|---|
| Il ne mange plus. | Nó đã bỏ ăn. |
| Il vomit. | Nó đang nôn. |
| Il boite. | Nó đi khập khiễng. |
| Il se gratte beaucoup. | Nó gãi nhiều. |
| Il a la diarrhée. | Nó tiêu chảy. |
| Elle est abattue. | Nó uể oải. |
Bác sĩ thú y Pháp lưu carnet de santé hoặc carnet de vaccination cho mỗi con vật; chó mèo phải được định danh bằng vi mạch (une puce électronique). Cấp cứu đêm hoặc cuối tuần, gọi les urgences vétérinaires hoặc số trên máy trả lời của phòng khám.