Trò chơi ghép cặp
Thành ngữ thời tiết tiếng Pháp: il pleut des cordes và hơn thế
Il pleut des cordes, un temps de chien, après la pluie le beau temps, être dans le brouillard: ghép mười thành ngữ thời tiết, cả nghĩa đen lẫn nghĩa bóng.
- B1
- 10 pairs
- Nhấn để ghép
- Học điều này trong vở B1 →
Tóm tắt
Thành ngữ thời tiết tiếng Pháp gồm il pleut des cordes (mưa như trút, nghĩa đen là mưa dây thừng), un temps de chien (thời tiết tệ), un froid de canard (lạnh cóng), être dans le brouillard (mơ hồ, không hiểu) và faire la pluie et le beau temps (nắm quyền quyết định).
Vàng ý cần nhớBlue tiếng Pháp cần họcĐỏ chú ý

Chạm vào một mục bên trái, rồi mục tương ứng bên phải.
Tìm hiểu thêm
| Thành ngữ | Nghĩa bóng |
|---|---|
| être dans le brouillard | không hiểu |
| un coup de foudre | phải lòng ngay lập tức |
| un orage dans l'air | căng thẳng sắp bùng nổ |
Un coup de foudre nghĩa đen là cú sét đánh, là cách nói tiếng Pháp quen thuộc về tình yêu từ cái nhìn đầu tiên. Parler de la pluie et du beau temps chỉ trò chuyện xã giao lịch sự; người Pháp nói về thời tiết với hàng xóm cũng nhiều như mọi nơi.
- Collègue
Quel temps de chien ! Il pleut des cordes.
Thời tiết tệ quá! Mưa như trút.
- Toi
Et ce matin il faisait un froid de canard.
Sáng nay còn lạnh cóng.
- Collègue
Bon, après la pluie, le beau temps !
Thôi, sau cơn mưa trời lại sáng!
- Il pleut des chats et des chiens.Il pleut des cordes.
Không thể dịch từng chữ thành ngữ tiếng Anh.
- J'ai eu un coup de foudre sur la route.La foudre est tombée près de la route.
Coup de foudre nói về tình yêu; sét thật thì dùng la foudre est tombée.