Trò chơi ghép cặp
Thành ngữ tiếng Pháp về cơ thể: avoir la tête dans les nuages và hơn thế
Coûter les yeux de la tête, casser les pieds, avoir le bras long, mettre les pieds dans le plat: ghép mười thành ngữ tiếng Pháp về cơ thể với nghĩa.
- B1
- 10 pairs
- Nhấn để ghép
- Học điều này trong vở B1 →
Tóm tắt
Tiếng Pháp dùng cơ thể để diễn đạt sinh động: avoir la tête dans les nuages (đầu óc trên mây), casser les pieds à quelqu'un (làm ai bực), avoir le bras long (có thế lực), mettre les pieds dans le plat (lỡ lời gây khó xử).
Vàng ý cần nhớBlue tiếng Pháp cần họcĐỏ chú ý

Chạm vào một mục bên trái, rồi mục tương ứng bên phải.
Tìm hiểu thêm
| Thành ngữ | Nghĩa đen |
|---|---|
| avoir un poil dans la main | có sợi lông mọc trong lòng bàn tay (vì chẳng bao giờ làm việc) |
| mettre les pieds dans le plat | đặt chân vào đĩa thức ăn |
| se mettre le doigt dans l'œil | chọc ngón tay vào mắt |
Thành ngữ cơ thể rất thường gặp trong hội thoại hằng ngày, thường nói với nụ cười. Il me casse les pieds hơi thân mật nhưng không thô lỗ; tu te mets le doigt dans l'œil là cách thân thiện nói "bạn nhầm xa rồi".
Il a le cœur sur la main : il aide tout le monde.
Anh ấy rất rộng lượng: giúp tất cả mọi người.
Arrête de me casser les pieds avec tes questions !
Đừng hỏi mãi làm phiền tôi nữa!
- Collègue
Il a encore oublié la réunion.
Anh ấy lại quên cuộc họp.
- Toi
Il a toujours la tête dans les nuages.
Đầu óc anh ấy lúc nào cũng trên mây.
- Collègue
Et hier, il a mis les pieds dans le plat devant le client !
Hôm qua anh ấy còn lỡ lời trước khách hàng!
- Il a la tête dans le ciel.Il a la tête dans les nuages.
Thành ngữ dùng les nuages.
- Il casse mes pieds.Il me casse les pieds.
Đại từ + les pieds.