Điền vào chỗ trống
Cập nhật tiến độ công việc bằng tiếng Pháp: đã xong, đang làm, còn phải làm
Tạo bản cập nhật tiến độ chính xác bằng tiếng Pháp, rồi điền tám chỗ trống về việc đã xong, đang làm và bản dự kiến tiếp theo để xem lại.
- B1
- 8 gaps
- Có bản dịch
- Học điều này trong vở B1 →
Tóm tắt
Nêu tình trạng từng giai đoạn: La collecte est terminée. La synthèse est en cours. Il me reste à vérifier les chiffres. Kết thúc bằng kết quả dự kiến tiếp theo và nói khi nào bạn sẽ xác nhận thời điểm.
Vàng ý cần nhớBlue tiếng Pháp cần học

| Trạng thái | Tiếng Pháp | Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Đã xong | La collecte est terminée. | Việc thu thập câu trả lời đã xong. |
| Đang thực hiện | L’analyse est en cours. | Việc phân tích đang tiến hành. |
| Còn phải làm | Il me reste à vérifier les chiffres. | Tôi còn cần kiểm tra số liệu. |
| Kết quả dự kiến | Je pense avoir une version à relire demain. | Tôi nghĩ ngày mai sẽ có bản để xem lại. |
| Lần xác nhận tiếp theo | Je confirmerai l’heure après la vérification. | Tôi sẽ xác nhận giờ sau khi kiểm tra. |
Hoàn thành cập nhật bằng các cụm tiếng Pháp trong gợi ý. Hugo có đủ tài liệu. Anh đã thu thập và phân loại phản hồi; hiện đang viết tóm tắt. Kiểm tra số liệu và viết kết luận vẫn chưa làm.
Le point sur le dossier
Samira : Où en es-tu sur le dossier ?
Hugo : La collecte des réponses est (đã xong: có sự hòa hợp với la collecte). J’ai (classer: quá khứ phân từ) les retours par thème. La synthèse est (đang thực hiện).
Il me (rester: thì hiện tại, il) à vérifier les chiffres et à rédiger la conclusion. Je n’ai (chưa) terminé ces deux étapes.
Samira : As-tu besoin d’autres documents ? Hugo : Non, j’ai les documents (cần thiết: số nhiều).
Hugo : Je (penser: thì hiện tại, je) avoir une version à relire demain matin. Je te confirmerai l’heure (sau) la vérification des chiffres.
Đọc bản dịch tiếng Việt
Samira: Hồ sơ của bạn đến đâu rồi?
Hugo: Việc thu thập câu trả lời đã xong. Tôi đã phân loại phản hồi theo chủ đề. Phần tóm tắt đang làm.
Tôi còn cần kiểm tra số liệu và viết kết luận. Tôi chưa hoàn tất hai giai đoạn đó.
Samira: Bạn cần tài liệu nào khác không? Hugo: Không, tôi có đủ tài liệu cần thiết.
Hugo: Tôi nghĩ sáng mai sẽ có bản để xem lại. Tôi sẽ xác nhận giờ sau khi kiểm tra số liệu.
Cập nhật tiến độ bằng tiếng Pháp thế nào?
La collecte est terminée.Việc thu thập đã xong.
Trọng tâm: Một giai đoạn đã hoàn tất
La collecte est terminée, mais l’analyse est en cours.
Việc thu thập đã xong nhưng phân tích đang tiến hành.
Le dossier est terminé.Hồ sơ đã xong.
Trọng tâm: Toàn bộ sản phẩm bàn giao
Le dossier est terminé. Tu peux le relire.
Hồ sơ đã xong. Bạn có thể xem lại.
Où en es-tu ? hỏi về tiến độ. Bạn có thể dùng thì hiện tại cho việc đang làm, passé composé cho hành động đã xong và il me reste à + động từ nguyên mẫu cho bước còn lại. Je pense avoir… nêu kết quả dự kiến; bạn vẫn có thể xác nhận giờ chính xác sau khi kiểm tra.