Luyện thi

Giao nhầm hàng: viết email tiếng Pháp kèm bài mẫu

Luyện email khiếu nại tiếng Pháp A2: đối chiếu món đã đặt và món đã nhận, nêu mã đơn và hỏi thủ tục đổi hàng.

Tóm tắt

Dùng J’ai commandé… mais j’ai reçu… để nêu sự khác biệt. Ghi mã đơn rồi hỏi Pourriez-vous m’indiquer comment… ? Đối chiếu ngắn gọn các thông tin thực tế giúp làm rõ bước tiếp theo.

Vàng ý cần nhớBlue tiếng Pháp cần học

Quyển sổ đỏ trong hộp giao hàng trơn đang mở, cạnh quyển sổ xanh dương.
J’ai commandé… mais j’ai reçu… nêu việc màu sắc không đúng. Minh họa: Atelier

Nêu tên cả hai món được đối chiếu

A2 · Production écrite · bài luyện tậpKhông phải đề thi chính thức

Vous avez commandé un carnet bleu, mais vous avez reçu un carnet rouge. Votre commande porte la référence CD18. Le carnet reçu est en bon état. Écrivez au service client : expliquez le problème, donnez la référence et demandez comment obtenir le carnet bleu et retourner le carnet rouge.

(60 mots minimum)

Bạn đặt sổ xanh dương nhưng nhận sổ đỏ còn tốt. Mã đơn là CD18. Gửi email cho bộ phận chăm sóc khách hàng: giải thích sai lệch, nêu mã đơn và hỏi cách nhận sổ xanh dương, trả sổ đỏ.

Câu trả lời của bạn

Nội dung bạn viết không được lưu hay gửi đi. Hãy sao chép trước khi rời trang.

Đọc bài mẫu

Objet : Commande CD18 — erreur de couleur

Bonjour,

J’ai commandé un carnet bleu, mais j’ai reçu un carnet rouge. La référence de ma commande est CD18. Le carnet reçu est en bon état, mais sa couleur ne correspond pas à ma commande.

Pourriez-vous m’indiquer comment obtenir le carnet bleu et retourner le carnet rouge ? Dois-je utiliser une étiquette de retour ?

Merci de votre aide.

Cordialement,

Inès Petit

Rà soát bản nháp

Trước khi kết thúc

Công cụ tự rà soát, không phải điểm thi. Dấu tích không được lưu.

Chọn giai đoạn bạn muốn nói đến
Tiếng PhápÝ nghĩa
J’ai commandé le carnet.Đơn hàng đã được đặt.
J’ai reçu le carnet.Hàng đã được giao.
Comment puis-je le retourner ?Tôi đang xin hướng dẫn.
J’ai retourné le carnet.Hàng đã được trả.

Giữ tên đồ vật khi cần: le carnet bleu và le carnet rouge dễ theo dõi. Với đĩa, cả hai tính từ chỉ màu đều ở giống cái số nhiều: deux assiettes blanches, deux assiettes vertes. Câu hỏi trả hàng nhằm hỏi thủ tục; lời đáp sẽ cho biết cách thực hiện.

Câu 1Không cần tài khoản
Câu nào khớp với đề bài?

Chọn một đáp án.

Đáp án và giải thích

J’ai commandé un carnet bleu, mais j’ai reçu un carnet rouge.. Sổ đặt mua màu xanh dương, còn sổ được giao màu đỏ. Câu này phân biệt rõ cả hai.

Câu 2Không cần tài khoản
Câu nào hỏi cách trả quyển sổ?

Chọn một đáp án.

Đáp án và giải thích

Pourriez-vous m’indiquer comment le retourner ?. Câu hỏi xin hướng dẫn. Những câu còn lại miêu tả việc trả hàng đã diễn ra.