Phạm vi

Bạn bận đến mức nào? Tiếng Pháp từ tranquille đến débordé

Je me tourne les pouces, c'est tranquille, j'ai du boulot, je suis débordé·e, j'ai la tête sous l'eau: diễn tả mức độ bận rộn của bạn bằng tiếng Pháp.

Tóm tắt

Từ ít bận đến bận nhất: je me tourne les pouces (tôi ngồi không), c'est tranquille (khá nhàn), j'ai du travail, je suis occupé·e (bận), je suis débordé·e (ngập việc), j'ai la tête sous l'eau (tôi ngập đầu trong công việc) và je suis sous l'eau / à bout (tôi quá tải / kiệt sức).

Vàng ý cần nhớBlue tiếng Pháp cần học

Một đồng nghiệp bận rộn ngồi cạnh chồng hồ sơ trong khi người khác mời cà phê.
Khối lượng công việc lớn có thể khiến bạn débordé·e. Minh họa: Atelier

Khối lượng công việc

quá tải

  1. être à boutđến giới hạn chịu đựngKiệt sức, không chỉ nói về khối lượng công việc.
  2. avoir la tête sous l'eaungập đầu trong công việcThành ngữ giàu hình ảnh.
  3. être débordé·engập việcRất thông dụng ở nơi làm việc.
  4. être occupé·ebậnTrung tính.
  5. avoir du boulotcó việc phải làmCách nói thân mật của avoir du travail.
  6. c'est tranquille / calmekhá nhànEn août, c'est tranquille au bureau.
  7. se tourner les poucesngồi khôngKhông có gì để làm.

nhàn rỗi

Nghe cách dùng thực tế

À la machine à café
  1. Collègue

    Tu as cinq minutes pour un café ?

    Bạn có năm phút để uống cà phê không?

  2. Toi

    Pas aujourd'hui, je suis débordée, j'ai la tête sous l'eau avec le rapport.

    Hôm nay thì không, tôi ngập việc, làm báo cáo đến ngập đầu.

  3. Collègue

    Moi je me tourne les pouces, je peux t'aider ?

    Tôi đang ngồi không, có giúp gì được không?

  4. Toi

    Ce serait génial, merci !

    Thế thì tốt quá, cảm ơn bạn!

Débordé bắt nguồn từ déborder, tràn ra, như nước sông. Je suis à bout không chỉ nói về khối lượng công việc: câu này thể hiện sự căng thẳng hoặc kiệt sức vì công việc (le burn-out, hay l'épuisement professionnel). Vào tháng Tám, nhiều văn phòng ở Pháp khá tranquilles vì les grandes vacances.

Désolé, cette semaine je suis sous l'eau, on peut voir ça lundi ?

Xin lỗi, tuần này tôi bận ngập đầu, thứ Hai mình xem việc đó được không?

  • Je suis très busy.Je suis très occupé·e / débordé·e.

    Không cần dùng tiếng Anh.

  • J'ai la tête dans l'eau.J'ai la tête sous l'eau.

    Thành ngữ này dùng sous.

Câu 1Không cần tài khoản
“Tôi ngập việc.”

Chọn một đáp án.

Đáp án và giải thích

Je suis débordé·e.. Công việc nhiều đến mức quá tải. Hãy kiểm tra trong phần văn bản phía trên.

Câu 2Không cần tài khoản
Se tourner les pouces có nghĩa là…

Chọn một đáp án.

Đáp án và giải thích

không có việc gì để làm. Ngồi không. Hãy kiểm tra trong phần văn bản phía trên.