L’intensité · les constructions utiles
1 · Trước tính từ hoặc trạng từ
Très đứng trước đặc điểm hoặc cách thức. Từ này không đi trực tiếp với động từ như aider.
| très utile | rất hữu ích |
| très bien | rất tốt |
Cette explication est très claire.Giải thích này rất rõ.
Elle explique très clairement.Cô ấy giải thích rất rõ ràng.
2 · Hành động hoặc số lượng
Dùng beaucoup để diễn tả mức độ của hành động và beaucoup de trước danh từ chỉ số lượng.
| aimer beaucoup | rất thích |
| beaucoup de questions | nhiều câu hỏi |
Cette explication m’aide beaucoup.Lời giải thích này giúp tôi rất nhiều.
Il reste beaucoup de travail.Còn lại nhiều việc.
3 · Nhấn mạnh theo cách thân mật
So sánh cả cụm: vachement utile có thể đổi thành très utile; m’aide vachement có thể đổi thành m’aide beaucoup.
Ton explication est vachement utile.Lời giải thích của bạn thật sự hữu ích.
Ton explication m’aide vachement.Lời giải thích của bạn giúp tôi rất nhiều.
4 · Mức độ cao hay quá mức
Très diễn tả mức độ cao. Trop thường có nghĩa là đã vượt quá một giới hạn. Lời khen thân mật cũng dùng trop, như trong C’est trop bien !
Le discours est très long, mais nous avons le temps.Bài phát biểu rất dài, nhưng chúng ta có thời gian.
Le discours est trop long pour les cinq minutes prévues.Bài phát biểu quá dài so với năm phút được phép.
C’est trop sympa de m’aider !Bạn thật tốt khi giúp mình!
5 · Mô tả hay xác nhận sự thật
Hãy đọc cả câu hỏi, không chỉ riêng từ. “Thật sự hữu ích” và “Bạn thật sự nghĩ vậy à?” có chức năng khác nhau.
Cette réponse est vraiment claire.Câu trả lời này thật sự rõ ràng.
Tu le penses vraiment ?Bạn thật sự nghĩ vậy à?
6 · Lời đáp đầy nhấn mạnh
Sau lời mời, từ này có thể thể hiện sự đồng ý dứt khoát, thân mật.
Tu veux participer ? — Carrément !Bạn muốn tham gia không? — Chắc chắn rồi!
