Pas mal · fiche
1 · Đánh giá điều gì đó
Người nói đưa ra nhận xét tích cực hoặc tương đối tích cực. Mệnh đề tiếp theo có thể bổ sung điểm còn băn khoăn.
Ton idée n’est pas mal.Ý tưởng của bạn khá hay.
C’est pas mal, mais il manque un exemple.Không tệ, nhưng còn thiếu một ví dụ.
2 · Nêu số lượng
Đặt de trước danh từ, hoặc d’ trước nguyên âm. Dùng số nhiều với những thứ đếm được và danh từ không đếm được ở số ít với các chất.
Il reste pas mal de pommes.Còn lại khá nhiều táo.
Il reste pas mal de travail.Còn lại khá nhiều việc.
3 · Diễn tả mức độ bạn đã làm
Sau động từ, cụm này có thể diễn tả số lượng hoặc mức độ. Hãy dựa vào hoạt động để chọn cách dịch.
J’ai pas mal travaillé cette semaine.Tuần này tôi đã làm việc khá nhiều.
Nous avons pas mal marché.Chúng tôi đã đi bộ một quãng khá xa.
4 · Dùng cách diễn đạt thời gian thông thường
Pas mal de temps là một khoảng thời gian khá dài. Cụm này cho biết thời lượng, chứ không khen hoạt động.
La préparation a pris pas mal de temps.Việc chuẩn bị mất khá nhiều thời gian.