Bảng tóm tắt

Pas mal: “khá ổn” hay “khá nhiều”? Bảng tóm tắt nghĩa tiếng Pháp

Phân biệt pas mal và pas mal de: lời khen, số lượng và thời gian. Ôn bằng bảng quy tắc ngắn, bốn thẻ hình thực phẩm và bài trắc nghiệm.

Tóm tắt

Pas mal có thể có nghĩa là “không tệ” hoặc “khá tốt”: Ce n’est pas mal. Trước danh từ, pas mal de có nghĩa là “khá nhiều”: pas mal de travail, pas mal de pommes. Sau động từ, cụm này cũng có thể có nghĩa là “khá nhiều”: J’ai pas mal travaillé.

Vàng ý cần nhớBlue tiếng Pháp cần học

Pas mal · fiche

1 · Đánh giá điều gì đó

Người nói đưa ra nhận xét tích cực hoặc tương đối tích cực. Mệnh đề tiếp theo có thể bổ sung điểm còn băn khoăn.

Ton idée n’est pas mal.Ý tưởng của bạn khá hay.

C’est pas mal, mais il manque un exemple.Không tệ, nhưng còn thiếu một ví dụ.

2 · Nêu số lượng

Đặt de trước danh từ, hoặc d’ trước nguyên âm. Dùng số nhiều với những thứ đếm được và danh từ không đếm được ở số ít với các chất.

Il reste pas mal de pommes.Còn lại khá nhiều táo.

Il reste pas mal de travail.Còn lại khá nhiều việc.

3 · Diễn tả mức độ bạn đã làm

Sau động từ, cụm này có thể diễn tả số lượng hoặc mức độ. Hãy dựa vào hoạt động để chọn cách dịch.

J’ai pas mal travaillé cette semaine.Tuần này tôi đã làm việc khá nhiều.

Nous avons pas mal marché.Chúng tôi đã đi bộ một quãng khá xa.

4 · Dùng cách diễn đạt thời gian thông thường

Pas mal de temps là một khoảng thời gian khá dài. Cụm này cho biết thời lượng, chứ không khen hoạt động.

La préparation a pris pas mal de temps.Việc chuẩn bị mất khá nhiều thời gian.

Trong tiếng Pháp, pas mal có nghĩa là gì?

Khá nhiều thứ gì?

So sánh Cette salade n’est pas mal (“món rau trộn này khá ngon”) với Il reste pas mal de salade (“còn lại khá nhiều rau trộn”). Câu đầu đánh giá món rau trộn; câu sau cho biết lượng còn lại.

Une réponse à « Ça va ? »
  1. Nora

    Ça va ?

    Dạo này thế nào?

  2. Léo

    Pas mal, merci. Et toi ?

    Cũng ổn, cảm ơn. Còn bạn?

Ở đây, pas mal trả lời câu hỏi về tình hình của một người. Trong lời nói hằng ngày, C’est pas mal thường lược bỏ ne. Dạng đầy đủ Ce n’est pas mal vẫn giữ nguyên ý đánh giá.

Câu 1Không cần tài khoản
Câu nào đánh giá kết quả?

Chọn một đáp án.

Đáp án và giải thích

Ce travail n’est pas mal.. Ce travail n’est pas mal đánh giá công việc; các câu còn lại nói về số lượng.

Câu 2Không cần tài khoản
Hoàn thành cụm chỉ lượng.Il reste pas mal ___ salade.

Chọn một đáp án.

Đáp án và giải thích

de. Trước danh từ không đếm được salade, cách diễn đạt số lượng này dùng de.

Câu 3Không cần tài khoản
Câu này cho bạn biết điều gì?J’ai pas mal travaillé.

Chọn một đáp án.

Đáp án và giải thích

Người nói đã làm việc khá nhiều.. Ở đây, pas mal sau travailler diễn tả lượng công việc đã làm.