Nickel hay impeccable: phòng sạch tinh và sắp xếp hoàn hảo
Học nickel thân mật và impeccable cho đồ vật sạch, sắp xếp phù hợp. So sánh sự hòa hợp, thử thẻ hình và trả lời ba câu hỏi.
Tóm tắt
Nickel nghĩa là “sạch tinh” hoặc “hoàn hảo” trong tiếng Pháp thân mật. Impeccable miêu tả thứ không chê vào đâu được hoặc sạch hoàn hảo, cũng dùng để đồng ý. Nói des tables nickel nhưng des tables impeccables: tính từ nickel không đổi.
Vàng ý cần nhớBlue tiếng Pháp cần học
c’est nickel nghĩa là gì?
Sạch và sẵn sàng
Tìm:
nickelsạch tinh; hoàn hảo
Trọng tâm: nhận xét thoải mái, hào hứng
danh từ + nickel / c’est nickel
Après le ménage, la table est nickel.
Sau khi lau, bàn sạch tinh.
Ces tables sont nickel.
Những chiếc bàn này sạch tinh.
impeccablesạch hoàn hảo; không chê vào đâu được
Trọng tâm: tình trạng hoặc chất lượng, cũng là lời đồng ý trong trò chuyện
danh từ + impeccable(s)
La table est impeccable.
Chiếc bàn sạch hoàn hảo.
Ces tables sont impeccables.
Những chiếc bàn này sạch hoàn hảo.
Hai từ này cũng có thể khen công việc: Ton texte est nickel hoặc Ton texte est impeccable. Với một sắp xếp, dịch “hoàn hảo” hoặc “được đấy” thường tự nhiên hơn “sạch tinh”.
Khi không có gì cần lau dọn
- Inès
Je te retrouve à dix heures. Ça te va ?
Tôi gặp bạn lúc mười giờ nhé. Bạn thấy được không?
- Marc
Nickel, je serai là !
Tuyệt, tôi sẽ có mặt!
- Inès
Je t’envoie les détails ce soir.
Tối nay tôi gửi chi tiết cho bạn.
- Marc
Impeccable, merci.
Tuyệt, cảm ơn.
| Câu đáp | Tiếng Việt | Vai trò |
|---|---|---|
| Nickel ! | Tuyệt! | Đồng ý đề nghị theo cách thân mật. |
| Impeccable ! | Tuyệt! | Thể hiện phản ứng tán thành. |
| Ça me va. | Tôi thấy được đấy. | Nói sắp xếp phù hợp với bạn. |
| Cela me convient. | Việc đó phù hợp với tôi. | Nêu sự phù hợp bằng lời cẩn trọng hơn. |
Impeccable ! cũng tự nhiên trong trò chuyện. Dùng câu trước để chọn nghĩa dịch: bàn vừa lau là “sạch tinh”; mười giờ là “tuyệt”. Trong văn bản về vật liệu, le nickel là kim loại niken. Mạo từ và chủ đề làm rõ nghĩa danh từ riêng biệt này.