Lỗi thường gặp
Propre hay sale: sạch, bẩn và đồ của riêng bạn trong tiếng Pháp
So sánh đồ vật sạch và bẩn, rồi xem sa propre chambre nghĩa là phòng riêng của cô ấy thế nào. Có bốn thẻ hình, sự hòa hợp của tính từ và bài trắc nghiệm ngắn.
- A2
- 3 corrections
- Ví dụ và cách sửa
- Học nội dung này trong vở A2 →
Tóm tắt
Propre nghĩa là sạch và sale nghĩa là bẩn: une assiette propre, une assiette sale. Đứng trước danh từ, sau từ sở hữu, propre có thể nghĩa là riêng: sa propre chambre là phòng riêng của cô ấy.
Vàng ý cần nhớBlue tiếng Pháp cần học

Nhìn tình trạng
Tìm:
- sa propre chambrecăn phòng sạch của cô ấycăn phòng riêng của cô ấy
Lina veut sa propre chambre.Lina muốn có phòng riêng.
Với phòng sạch, đặt tính từ sau danh từ: une chambre propre.
- saleđợt giảm giá của cửa hàngbẩn
Cette chemise est sale.Áo sơ mi này bẩn.
Với đợt giảm giá ở cửa hàng, dùng les soldes hoặc une promotion, tùy ưu đãi.
- une sallebẩnmột căn phòng, một hội trường
La salle est sale.Căn phòng bẩn.
Từ chỉ phòng có hai chữ l: salle. Tính từ có một chữ: sale.
Phân biệt ma propre chambre và ma chambre propre thế nào?
| Tiếng Pháp | Tiếng Việt | Ý nghĩa |
|---|---|---|
| sa chambre propre | căn phòng sạch của cô ấy | tình trạng |
| sa propre chambre | căn phòng riêng của cô ấy | quyền sở hữu / sử dụng riêng |
| ses vêtements propres | quần áo sạch của anh ấy/cô ấy | tình trạng |
| ses propres vêtements | quần áo riêng của anh ấy/cô ấy | quyền sở hữu |
| ses propres mots | lời của chính anh ấy/cô ấy | cách diễn đạt cá nhân |
Ở cả hai nghĩa, propre hòa hợp với danh từ. Dạng số ít giống nhau cho giống đực và giống cái: un verre propre, une tasse propre. Thêm -s ở số nhiều: des verres propres, des tasses propres. Sale theo cùng mẫu hòa hợp.
- Lina
Tes chaussures sont sales !
Giày bạn bẩn rồi!
- Hugo
Oui, il y avait de la boue sur le chemin.
Ừ, đường có bùn.
- Lina
Laisse-les près de la porte. Le sol est propre.
Để gần cửa nhé. Sàn đang sạch.
- Hugo
D’accord. Je prends mes propres chaussons.
Được. Tôi sẽ lấy dép riêng của mình.
La table est propre, mais elle est encore mouillée.
Bàn sạch nhưng vẫn còn ướt.
Sạch mô tả tình trạng; nettoyer gọi tên hành động làm sạch. Một thứ có thể sạch mà ướt, hoặc cũ mà sạch: Ces vieilles chaussures sont propres.