Bài trắc nghiệm
Động từ chỉ kết quả trong tiếng Pháp: mục tiêu, nỗ lực và kết quả qua 10 câu hỏi
Chọn réussir, accomplir, obtenir, recevoir và résoudre trong tình huống rõ ràng. Luyện mười câu hỏi phân biệt mục tiêu, nỗ lực và kết quả đã đạt.
- B1
- 10 câu hỏi
- Giải thích từng đáp án
- Không cần tài khoản
- Học điều này trong vở B1 →
Tóm tắt
Dùng réussir cho thành công, accomplir cho thực hiện công việc, obtenir cho đạt được thứ gì và recevoir cho nhận được nó. Résoudre nghĩa là giải quyết vấn đề. Đọc cả cụm: chercher à résoudre nêu nỗ lực; avoir résolu nêu việc đã giải quyết.
Vàng ý cần nhớBlue tiếng Pháp cần học

| Mẫu | Ví dụ | Ý nghĩa |
|---|---|---|
| réussir un examen | Elle a réussi son examen. | Cô ấy đã thi đỗ. |
| réussir à + infinitif | Elle a réussi à terminer à temps. | Cô ấy đã làm xong kịp giờ. |
| accomplir une tâche | Elle a accompli sa mission. | Cô ấy đã thực hiện nhiệm vụ. |
| obtenir un résultat | Elle a obtenu une réponse précise. | Cô ấy đã có được câu trả lời chính xác. |
| recevoir un message | Elle a reçu un courriel. | Cô ấy đã nhận email. |
| résoudre un problème | Elle a résolu le problème. | Cô ấy đã giải quyết vấn đề. |
Phản hồi có thể đến trước khi cung cấp điều bạn cần. So sánh J’ai reçu une réponse với J’ai obtenu l’horaire demandé. Câu đầu mô tả việc nhận; câu sau cho biết bạn đã có lịch yêu cầu. Cả hai động từ có thể cùng mô tả một sự việc, nhưng trọng tâm khác nhau.
essayer, réussir và arriver à khác nhau thế nào?
J’ai reçu une réponse lundi et j’ai obtenu un rendez-vous pour jeudi. Maintenant, je cherche à résoudre le problème de mon dossier.
Tôi nhận phản hồi vào thứ Hai và có được cuộc hẹn thứ Năm. Giờ tôi đang cố giải quyết vấn đề với hồ sơ.
Lời kể nêu hai sự việc đã hoàn tất, rồi đến nỗ lực hiện tại. Để đổi phiên bản, chỉ thay giai đoạn cuối: Le rendez-vous a permis de résoudre le problème. Phân biệt tin nhắn, cuộc hẹn và giải pháp để người đọc theo dõi tiến triển.