Sổ tay mẫu câu
Obtenir hay recevoir? Những cụm từ tiếng Pháp để yêu cầu và trả lời
Xin cuộc hẹn, nói về bằng tốt nghiệp và kiểm tra giao hàng. So sánh obtenir và recevoir qua hội thoại, dạng động từ, hình ảnh và bài trắc nghiệm.
- B1
- 12 phrases
- 3 situations
- Học điều này trong vở B1 →
Tóm tắt
Obtenir nhấn mạnh việc đạt được một thứ: obtenir un rendez-vous, obtenir un diplôme. Recevoir nhấn mạnh việc nhận được nó: recevoir un courriel, recevoir un colis. Cùng một phản hồi có thể vừa obtenue vừa reçue, với trọng tâm khác nhau.
Vàng ý cần nhớBlue tiếng Pháp cần học

Xin cuộc hẹn; kiểm tra xác nhận
Yêu cầu chú trọng việc có được một khung giờ. Câu hỏi tiếp theo chú trọng tin nhắn.
Một thành quả, rồi đến tấm bằng
Việc đạt trình độ là thành quả; tờ bằng là thứ được gửi đến.
Phản hồi có thể là lời từ chối
Nhận câu trả lời và có được thời gian yêu cầu là hai chi tiết riêng.
Thứ gì đã đến, điều gì đã đạt được?
Tìm:
| Chủ ngữ | obtenir | recevoir |
|---|---|---|
| j’ / je | obtiens | reçois |
| tu | obtiens | reçois |
| il / elle / on | obtient | reçoit |
| nous | obtenons | recevons |
| vous | obtenez | recevez |
| ils / elles | obtiennent | reçoivent |
Cả hai động từ đều dùng avoir ở thì quá khứ: j’ai obtenu, j’ai reçu. Giữ dấu móc dưới chữ c trong reçu. Obtenir thường nói về yêu cầu hoặc thành quả, nhưng việc đó có thể dễ: j’obtiens facilement les renseignements. Với câu trả lời và thông tin, cả hai động từ đều có thể phù hợp: j’ai obtenu une réponse nhấn mạnh việc có được câu trả lời; j’ai reçu une réponse nhấn mạnh việc nhận được nó.