Moyen hay méthode? Giải thích cách thức, phương pháp và nguồn lực của bạn
Phân biệt cách đạt mục tiêu với phương pháp làm việc. So sánh moyen, méthode, avoir les moyens, moyen khi là tính từ và la moyenne.
Tóm tắt
Un moyen là một phương tiện, cách thức hoặc nguồn lực để đạt mục tiêu. Une méthode là một cách tiếp cận để thực hiện công việc: une méthode de travail. Một phương pháp có thể là một trong những cách bạn sử dụng; hai từ có thể trùng nghĩa khi bạn miêu tả cách làm một việc.
Vàng ý cần nhớBlue tiếng Pháp cần học

Sự khác nhau giữa moyen và méthode là gì?
| Câu hỏi | Câu trả lời bằng tiếng Pháp | Từ gọi tên gì |
|---|---|---|
| Mục tiêu là gì? | Notre but est d’envoyer la candidature vendredi. | Kết quả họ mong muốn. |
| Có những nguồn lực nào? | Nous avons les moyens de payer une formation. | Nguồn lực tài chính của họ. |
| Họ sẽ làm việc như thế nào? | Notre méthode consiste à relire chaque partie à deux. | Cách họ tổ chức công việc. |
un moyenmột cách; một phương tiện
Trọng tâm: điều giúp một hành động có thể thực hiện được hoặc giúp đạt mục tiêu
un moyen de + động từ nguyên mẫu
Nous cherchons un moyen de contacter la responsable.
Chúng tôi đang tìm cách liên hệ với người tổ chức.
Le courriel est un moyen de lui envoyer notre candidature.
Email là một cách để gửi hồ sơ đăng ký của chúng tôi cho cô ấy.
une méthodemột phương pháp; một cách tiếp cận
Trọng tâm: cách bạn tổ chức hoặc thực hiện công việc
une méthode pour + động từ nguyên mẫu
Voici notre méthode pour relire le texte.
Đây là phương pháp chúng tôi dùng để đọc lại văn bản.
Nous travaillons avec méthode.
Chúng tôi làm việc có phương pháp.
- Inès
On cherche un moyen de présenter nos compétences clairement.
Chúng tôi đang tìm cách trình bày rõ ràng các kỹ năng của mình.
- Paul
Quelle méthode proposes-tu ?
Bạn đề xuất phương pháp nào?
- Inès
On choisit une compétence, puis on ajoute un exemple précis.
Chúng ta chọn một kỹ năng, rồi thêm một ví dụ cụ thể.
- Paul
D’accord. Cette méthode est un moyen de rendre le texte plus concret.
Được. Phương pháp này là một cách làm cho văn bản cụ thể hơn.
Cụm avoir les moyens có nghĩa là gì?
Je n’ai pas les moyens de payer cette formation.
Tôi không đủ tiền học khóa này.
Trong câu này, les moyens có nghĩa là tiền. Trong les moyens humains et techniques, cụm này chỉ nhân sự và nguồn lực kỹ thuật. Hãy nhớ cấu trúc avoir les moyens de faire quelque chose: động từ nguyên mẫu đứng sau de.
| Tiếng Pháp | Tiếng Việt | Vai trò trong cụm từ |
|---|---|---|
| un résultat moyen | một kết quả trung bình hoặc tầm thường | Tính từ giống đực. |
| une note moyenne | một mức điểm trung bình | Tính từ giống cái. |
| une taille moyenne | một cỡ vừa | Tính từ giống cái miêu tả kích thước. |
| la moyenne des trois notes | điểm trung bình của ba điểm số | Danh từ giống cái chỉ giá trị trung bình. |
Danh từ moyen vẫn thuộc giống đực khi mang nghĩa phương tiện: un bon moyen. Tính từ phải hòa hợp: une note moyenne, des résultats moyens. Méthode vẫn thuộc giống cái: une bonne méthode. Ví dụ bằng số giúp làm rõ la moyenne: trung bình của 10, 12 và 14 là 12.