Hội thoại
Mượn đồ bằng tiếng Pháp: prêter, emprunter và rendre
Hỏi mượn từ điển, thống nhất lúc trả và trả lại. Luyện cả hai vai trong hội thoại tiếng Pháp có thẻ hình.
- A2
- 12 lines
- Chế độ luyện tập
- Học nội dung này trong vở A2 →
Tóm tắt
Prêter nghĩa là cho mượn, emprunter nghĩa là mượn và rendre nghĩa là trả lại. Với cùng một lần mượn, Nora có thể nói Je te prête mon dictionnaire còn Samir nói Je t’emprunte ton dictionnaire.
Vàng ý cần nhớBlue tiếng Pháp cần học

Bạn muốn mượn gì?
Tìm:
- Nora
Tu as tout pour l’exercice ?
Tiếng Việt
Bạn có đủ mọi thứ để làm bài tập chưa?
- Samir
Presque. Je peux t’emprunter ton dictionnaire ?
Hỏi Nora xem bạn có thể mượn từ điển của cô ấy không.
Tiếng Việt
Gần đủ rồi. Tôi mượn từ điển của bạn được không?
- Nora
Oui, je te le prête. J’en ai besoin ce soir.
Tiếng Việt
Được, tôi cho bạn mượn. Tối nay tôi cần dùng.
- Samir
D’accord. Je te le rends après le cours.
Đồng ý và nói bạn sẽ trả sau buổi học.
Tiếng Việt
Được rồi. Tôi sẽ trả sau buổi học.
- Nora
Parfait. Et tu veux un stylo ?
Tiếng Việt
Tốt quá. Bạn có muốn mượn bút không?
- Samir
Non merci, j’ai le mien.
Từ chối bút và nói bạn có bút của mình.
Tiếng Việt
Không, cảm ơn, tôi có bút rồi.
- Nora
Tu peux utiliser le dictionnaire jusqu’à midi.
Tiếng Việt
Bạn có thể dùng từ điển đến trưa.
- Samir
Merci, c’est très gentil.
Cảm ơn Nora vì đã cho mượn.
Tiếng Việt
Cảm ơn, bạn tốt quá.
- Nora
Le cours est fini. Tu as terminé ?
Tiếng Việt
Buổi học kết thúc rồi. Bạn xong chưa?
- Samir
Oui. Voilà ton dictionnaire. Je te le rends.
Trả từ điển và nói bạn đang làm gì.
Tiếng Việt
Rồi. Từ điển của bạn đây. Tôi trả lại nhé.
- Nora
Merci ! Tu as trouvé le mot ?
Tiếng Việt
Cảm ơn! Bạn tìm được từ đó chưa?
- Samir
Oui, merci de ton aide.
Nói có và cảm ơn cô ấy đã giúp.
Tiếng Việt
Rồi, cảm ơn bạn đã giúp.
| Ai hành động? | Tiếng Pháp | Việc gì diễn ra? |
|---|---|---|
| Nora | Nora prête son dictionnaire à Samir. | Chủ đồ cho người mượn mượn. |
| Samir | Samir emprunte le dictionnaire à Nora. | Người mượn nhận đồ để dùng tạm. |
| Samir | Samir rend le dictionnaire à Nora. | Người mượn trả đồ cho chủ. |
Cả prêter và emprunter đều có thể đi với à trước người. Tiếng Anh đổi “to Nora” thành “from Nora” khi góc nhìn đổi; tiếng Pháp giữ à Nora. Động từ cho biết hướng chuyển giao. Trong hội thoại, le thay cho le dictionnaire, còn te chỉ người nhận đồ cho mượn hoặc đồ được trả.