Đọc lịch trình du lịch tiếng Pháp: khởi hành, chuyển tuyến và số đêm
Theo dõi lịch trình cuối tuần bằng tiếng Pháp, đọc nhãn giờ đi và đến, đếm số đêm và tính thời gian chuyển tuyến. Có hình ảnh và bài trắc nghiệm ngắn.
Tóm tắt
Hiểu départ là khởi hành, arrivée là đến nơi và correspondance là chuyển tuyến. Theo dõi từng chặng theo thứ tự, rồi đếm riêng nuits: từ thứ Sáu đến Chủ nhật là hai đêm, trải qua ba ngày trên lịch.
Vàng ý cần nhớBlue tiếng Pháp cần học

| Jour | Étape | Détails |
|---|---|---|
| Vendredi | Aller en train | Départ de Lyon à 08 h 10 ; arrivée à Dijon à 10 h 30. |
| Vendredi | Transfert en bus | Départ de la gare à 10 h 50 ; arrivée à l’hôtel à 11 h 10. |
| Du vendredi au dimanche | Hébergement | Deux nuits à l’hôtel. Petit-déjeuner inclus. |
| Dimanche | Retour en train | Départ de Dijon à 17 h 00 ; arrivée à Lyon à 19 h 20. |
Dòng đầu đưa bạn đến Dijon. Dòng thứ hai đưa bạn từ ga đến khách sạn. Hébergement là chỗ ở, nên dòng đó mô tả việc lưu trú. Cả hai chặng tàu đều kéo dài hai giờ hai mươi phút. Hai mươi phút từ lúc tàu đến đến lúc xe buýt đi là thời gian chuyển tuyến.
Những thứ gặp trên hành trình
Tìm:
| Tên gọi tiếng Pháp | Hiểu là | Ví dụ |
|---|---|---|
| le départ | rời nơi xuất phát | Départ de Lyon à 08 h 10. |
| l’arrivée | đến điểm đến | Arrivée à Dijon à 10 h 30. |
| la correspondance | chuyến tiếp theo bạn chuyển sang | Correspondance en bus. |
| le retour | hành trình trở về | Retour dimanche soir. |
| inclus / non inclus | bao gồm / không bao gồm | Petit-déjeuner inclus ; dîner non inclus. |
Một séjour de deux nuits ở đây gồm đêm thứ Sáu và đêm thứ Bảy. Bạn đến thứ Sáu và rời đi Chủ nhật. Kế hoạch có ghi bữa sáng; bữa tối là câu hỏi riêng. Hỏi Le dîner est-il inclus ? Bạn cũng có thể hỏi Le transfert jusqu’à la gare est-il prévu dimanche ? Chuyến đưa về ga chưa được liệt kê.