Sáu cách hiểu ne
1 · Tìm từ phủ định còn lại
Đừng chỉ nhìn pas: personne, rien, jamais và plus có thể cùng ne mang nghĩa phủ định.
Nora ne conteste rien.Nora không phản đối điều gì.
Personne ne répond.Không ai trả lời.
2 · Hiểu ne… que là chỉ
Câu khẳng định một lượng hoặc hành động có giới hạn. Đặt “chỉ” cạnh thành phần được hạn định.
Nous n’avons que deux objections.Chúng tôi chỉ có hai ý kiến phản đối.
Il ne répond qu’à la première question.Anh ấy chỉ trả lời câu hỏi đầu tiên.
3 · Nỗi lo và ý trước khi có thể đi với ne đệm
Sau craindre que hoặc avant que, ne tùy chọn này vẫn để hành động trong mệnh đề phụ ở nghĩa khẳng định. Các cấu trúc này dùng thức giả định (subjonctif). Thêm pas tạo phủ định thực sự.
Je crains qu’elle ne refuse.Tôi sợ cô ấy sẽ từ chối.
Répondons avant qu’il ne soit trop tard.Hãy trả lời trước khi quá muộn.
Je crains qu’elle ne comprenne pas.Tôi sợ cô ấy sẽ không hiểu.
4 · So sánh cũng có thể chứa ne đệm
Trong phép so sánh không ngang bằng này, ne thêm vào không đổi phép so sánh. Hãy đọc hai mức độ được so sánh.
Le débat est plus long que je ne pensais.Cuộc tranh luận dài hơn tôi nghĩ.
5 · Nhận ra phủ định trang trọng không có pas
Một số động từ, gồm pouvoir, cho phép ne đứng một mình để phủ định trong văn viết trang trọng. Puis là một dạng của pouvoir. Thêm lại pas khi diễn đạt đơn giản để kiểm tra nghĩa.
Je ne puis accepter cette conclusion.Tôi không thể chấp nhận kết luận này.
Je ne peux pas accepter cette conclusion.Tôi không thể chấp nhận kết luận này.
6 · Giữ mức độ mạnh nhẹ của phủ định
Guère nghĩa là hầu như không hoặc không nhiều; point tạo phủ định có sắc thái riêng; nullement nhấn mạnh “hoàn toàn không”. Guère không cho lượng chính xác.
Cette réponse n’est guère convaincante.Câu trả lời này chẳng mấy thuyết phục.
Je ne partage point cet avis.Tôi không cùng quan điểm đó.
Cela ne résout nullement le problème.Điều đó hoàn toàn không giải quyết vấn đề.
