Thẻ ghi nhớ
Nghề truyền thông bằng tiếng Pháp: 20 thẻ ghi nhớ về công việc
Học journaliste, rédactrice, éditeur và các vai trò truyền thông qua nhiệm vụ. Hai mươi thẻ ghi nhớ, phần so sánh xuất bản và thẻ hình tòa soạn.
- B1
- 20 cards
- Kèm câu ví dụ
- Không lưu kết quả
- Học điều này trong vở B1 →
Tóm tắt
Gắn vai trò với nhiệm vụ: la journaliste vérifie, la rédactrice rédige, la personne interviewée répond. Trong xuất bản sách, un éditeur là nhà xuất bản; un éditeur de texte là phần mềm. Cả cụm cho biết nghĩa cần dùng.
Vàng ý cần nhớBlue tiếng Pháp cần họcĐỏ chú ý

Toàn bộ thẻ
All 20 cards, with an example each
Những người trong quy trình
- un journaliste / une journalistenhà báoLa journaliste vérifie la date avant de publier.
- un reporter / une reporterphóng viênLa reporter se rend sur place pour son reportage.
- un correspondant / une correspondantephóng viên thường trúNotre correspondante à Lyon suit les nouvelles locales.
- un rédacteur / une rédactricengười viếtLa rédactrice prépare un article sur le quartier.
- un rédacteur en chef / une rédactrice en cheftổng biên tậpLa rédactrice en chef choisit les sujets du prochain numéro.
- un photographe / une photographenhiếp ảnh giaLe photographe prend des photos de la rencontre.
- un éditeur / une éditricenhà xuất bảnL’éditrice prépare la publication du livre.
- un présentateur / une présentatricengười dẫn chương trìnhLa présentatrice annonce les titres du journal.
- la personne interviewéengười được phỏng vấnLa personne interviewée répond aux questions.
- un témoin / une témoinnhân chứngLa témoin raconte ce qu’elle a vu.
Nhiệm vụ và công cụ
- recueillir un témoignagethu thập lời kểLe reporter recueille le témoignage d’une habitante.
- poser une questionđặt câu hỏiLa journaliste pose une question au maire.
- répondre à une questiontrả lời câu hỏiLe maire répond à la question.
- citer une sourcetrích dẫn nguồnL’article cite une source précise.
- vérifier une informationkiểm tra thông tinNous vérifions cette information avant de la transmettre.
- rédiger un articleviết bài báoJe rédige un article pour le journal local.
- relire un texteđọc lại hoặc hiệu đính văn bảnElle relit le texte et corrige deux dates.
- publier un articlexuất bản bài viếtLe journal publie l’article vendredi.
- diffuser un reportagephát sóng phóng sựLa chaîne diffuse le reportage ce soir.
- un éditeur de textetrình soạn thảo văn bảnElle ouvre son fichier dans un éditeur de texte.
Hình dung bản tin khu phố. Nhà báo phỏng vấn cư dân, kiểm tra ngày rồi viết bài. Nhiếp ảnh gia cung cấp ảnh. Một người có thể làm nhiều nhiệm vụ. Khi ghi chép, đặt nhiệm vụ cạnh vai trò để giải thích người đó đóng góp gì cho bản tin.
Bốn công cụ trong nơi làm việc truyền thông
Tìm:
| Tiếng Pháp | Vai trò hoặc đồ vật | Ví dụ |
|---|---|---|
| la rédactrice | người viết | La rédactrice rédige le portrait. |
| l’éditrice | nhà xuất bản trong ngữ cảnh sách | L’éditrice publie un recueil de portraits. |
| l’éditeur de texte | phần mềm | Le fichier est ouvert dans un éditeur de texte. |