Làm lại bài đọc tiếng Pháp: hoãn, chuyển hay hủy?
Tìm hiểu một trường hợp hoãn rồi thử lại với cách diễn đạt mới. So sánh reporté, déplacé và annulé trong bốn thông báo ngắn có câu hỏi và danh sách kiểm tra.
Tóm tắt
Khi thử lại, nói điều xảy ra với sự kiện và chỉ ra những từ xác lập điều đó. Sau đó thử thông báo mới có ngày và cách diễn đạt khác: như vậy bạn có một quyết định mới cần đưa ra.
Vàng ý cần nhớBlue tiếng Pháp cần họcĐỏ chú ý

Hoãn, chuyển và hủy khác nhau thế nào trong tiếng Pháp?
La rencontre prévue vendredi est reportée à samedi.
Cuộc họp dự kiến vào thứ Sáu được hoãn đến thứ Bảy.
| Giai đoạn | Phần cần giữ |
|---|---|
| Lựa chọn đầu tiên | “Cuộc họp bị hủy.” |
| Những từ quyết định | reportée à samedi |
| Nghĩa đã sửa đúng | Cuộc họp có ngày mới: thứ Bảy. |
| Việc tiếp theo | Kiểm tra xem văn bản bỏ sự kiện hay đổi ngày. |
Giữ lựa chọn đầu tiên bên cạnh câu. Giờ bạn có thể thấy chính xác chỗ không khớp: bạn đọc việc đổi ngày thành hủy bỏ. Nếu đã dùng từ điển hoặc phần giải thích, hãy ghi thêm điều đó. Lần thử thứ hai có thể tập trung giải thích sự khác biệt bằng lời của bạn.
reporter une rencontrehoãn một cuộc họp
Trọng tâm: một thời điểm muộn hơn
La rencontre est reportée à lundi.
Cuộc họp được hoãn đến thứ Hai.
déplacer une rencontrechuyển một cuộc họp
Trọng tâm: thay địa điểm hoặc thời gian, được nêu cụ thể trong câu
La rencontre est déplacée à dix heures.
Cuộc họp được chuyển sang mười giờ.
annuler une rencontrehủy một cuộc họp
Trọng tâm: cuộc họp theo kế hoạch sẽ không diễn ra
La rencontre de lundi est annulée.
Cuộc họp thứ Hai bị hủy.
Bốn thông báo mới: đưa ra lựa chọn ở mỗi lần
Đọc thành tiếng từng thông báo tiếng Pháp một lần. Tóm tắt ngắn bằng tiếng Việt trước khi chọn phương án. Các lựa chọn kết hợp ngày, hình thức và trạng thái sự kiện, nên chỉ một từ quen thuộc sẽ không quyết định được đáp án. Chỉ mở phần giải thích sau khi bạn đã chọn.