Tranh tình huống
Mô tả cảnh quá khứ bằng tiếng Pháp: khám phá quảng trường nhà ga
Khám phá quảng trường nhà ga, mô tả khi đó có gì, thời tiết thế nào và mọi người cảm thấy ra sao bằng imparfait tiếng Pháp.
- A2
- 6 things to find
- Chạm để khám phá
- Trò chơi tìm đồ
- Học nội dung này trong vở A2 →
Tóm tắt
Dùng imparfait để đặt người đọc vào cảnh quá khứ: La place était calme. Il faisait froid. Il y avait un café. Chọn cách diễn đạt tiếng Pháp trước: vị trí dùng être, thời tiết thường dùng faire, còn «khi đó có» là il y avait.
Vàng ý cần nhớBlue tiếng Pháp cần họcĐỏ chú ý

Quảng trường sáng hôm đó: chạm khám phá rồi tìm chi tiết
Tìm:

Mô tả cảnh quá khứ với imparfait thế nào?
Ce matin-là, nous étions devant la gare. Il faisait froid et il pleuvait. Le café était fermé. Une voyageuse attendait près du banc.
Sáng hôm đó, chúng tôi ở trước nhà ga. Trời lạnh và mưa. Quán cà phê đóng cửa. Một hành khách chờ gần ghế dài.
| Điều bạn mô tả | Tiếng Pháp | Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Một vị trí | Nous étions devant la gare. | Lúc đó chúng tôi ở trước nhà ga. |
| Một vật trong cảnh | Il y avait un banc. | Lúc đó có một ghế dài. |
| Nhiều thứ trong cảnh | Il y avait des flaques. | Lúc đó có những vũng nước. |
| Thời tiết | Il faisait froid. | Lúc đó trời lạnh. |
| Cảm giác của một người | La voyageuse avait froid. | Lúc đó người hành khách thấy lạnh. |
| Trạng thái của một người | La voyageuse était fatiguée. | Lúc đó người hành khách mệt. |
Il y avait giữ số ít dù nhiều vật theo sau. Tính từ trong la voyageuse était fatiguée hòa hợp với người nữ. Elle avait froid mô tả cảm giác của cô ấy; il faisait froid mô tả thời tiết quanh cô ấy.
Le café était fermé.Lúc đó quán cà phê đóng cửa.
Trọng tâm: Trạng thái giải thích hành động tiếp theo.
Le café était fermé. Nous avons attendu dehors.
Quán cà phê đóng cửa. Chúng tôi chờ bên ngoài.
Le café a fermé à neuf heures.Quán cà phê đóng cửa lúc chín giờ.
Trọng tâm: Sự kiện: quán cà phê ngừng phục vụ khách.
Thì imparfait có thể mô tả hoạt động cũng như vật đứng yên: une voyageuse attendait thể hiện việc chờ đang diễn ra. Giai đoạn đã kết thúc cũng có thể tóm tắt bằng passé composé: Il a fait froid toute la semaine. Góc nhìn quyết định thì.