Lỗi thường gặp
Lecture hay conférence: đọc văn bản hay thuyết trình?
lecture trong tiếng Pháp nghĩa là đọc. Học khi nào lecture trong tiếng Anh là une conférence, un cours hoặc un exposé, qua ví dụ sự kiện, hình gợi ý và bài trắc nghiệm ngắn.
- A2
- 4 corrections
- Ví dụ và cách sửa
- Học nội dung này trong vở A2 →
Tóm tắt
Trong tiếng Pháp, la lecture nghĩa là đọc. Với “lecture” tiếng Anh, dùng une conférence cho buổi nói chuyện công khai, un cours cho buổi học hoặc un exposé cho bài thuyết trình. Une lecture publique là buổi đọc văn bản trước công chúng.
Vàng ý cần nhớBlue tiếng Pháp cần học

- la lecturebuổi nói chuyện giải thích một chủ đềviệc đọc; buổi đọc
La lecture de ce roman me plaît beaucoup.Tôi rất thích đọc cuốn tiểu thuyết này.
Với buổi nói chuyện công khai về tiểu thuyết, nói une conférence sur le roman.
- une conférencechỉ sự kiện lớn có nhiều diễn giảbuổi nói chuyện, bài giảng hoặc hội nghị
Elle donne une conférence sur l’architecture.Cô ấy đang nói chuyện về kiến trúc.
Một diễn giả trình bày một buổi nói chuyện công khai cũng có thể thực hiện une conférence.
- un coursluôn là cả chương trình họclớp học, bài học hoặc khóa học
J’ai un cours d’histoire à neuf heures.Tôi có giờ giảng lịch sử lúc chín giờ.
Với buổi học thường kỳ ở đại học, un cours là cách dịch hữu ích.
- un exposébuổi đọc thành tiếngbài thuyết trình
Les étudiants préparent un exposé sur ce bâtiment.Sinh viên đang chuẩn bị bài thuyết trình về tòa nhà này.
Dùng faire un exposé hoặc présenter un exposé để nói thuyết trình.
Đồ vật tại buổi đọc hoặc nói chuyện
Tìm:
Đọc cả hoạt động lẫn tiêu đề
| Thời gian | Chương trình | Điều xảy ra |
|---|---|---|
| 14 h | Lecture publique | Một nữ tác giả đọc các đoạn trong tiểu thuyết của mình. |
| 15 h | Conférence sur le roman policier | Một diễn giả giải thích về thể loại tiểu thuyết trinh thám. |
| 16 h | Discussion avec le public | Khán giả đặt câu hỏi. |
- Visiteuse
Je voudrais une place pour la lecture de quatorze heures.
Tôi muốn mua vé buổi đọc lúc hai giờ.
- Employé
La lecture publique ? Oui, il reste des places.
Buổi đọc trước công chúng phải không? Vâng, vẫn còn vé.
- Visiteuse
Est-ce que l’autrice donne aussi la conférence ?
Tác giả cũng trình bày buổi nói chuyện à?
- Employé
Non, c’est un journaliste qui la donne.
Không, một nhà báo sẽ trình bày.
Cả lecture và conférence đều là giống cái. Giữ cấu trúc tham dự assister à: Nous assistons à une conférence. Buổi nói chuyện có thể kèm phần đọc ngắn: La conférence commence par la lecture d’un poème. Hai hoạt động có thể cùng thuộc một sự kiện.