Phạm vi
Tiền trong tiếng Pháp: từ argent đến fric, thune và blé
L'argent trung tính, le fric và la thune là tiếng lóng, les fonds trang trọng. Thang phong cách ngôn ngữ để nói về tiền bằng tiếng Pháp, cùng lúc nên dùng mỗi từ.
- B1
- 7 steps
- tiếng lóng → trang trọng
- Học điều này trong vở B1 →
Tóm tắt
L'argent là từ trung tính. Trong lời nói thân mật: le fric, la thune, le blé, l'oseille. Trong tiếng Pháp trang trọng hay kinh doanh: les fonds, les moyens, les ressources financières. Je n'ai pas de thune = tôi cháy túi rồi.
Vàng ý cần nhớBlue tiếng Pháp cần học

trang trọng
- les fondskinh phíTrang trọng, kinh doanh.
- les moyenskhả năng tài chínhJe n'en ai pas les moyens.
- l'argenttiềnTrung tính, dùng ở mọi nơi.
- le pognontiền, tiền nongThân mật, hơi thô.
- le blé / l'oseilletiền (tiếng lóng)Thân mật, hơi kiểu cũ.
- le fricbột nhàoThân mật, rất thường gặp.
- la thunetiền, tiền nongGiới trẻ, thân mật: j'ai plus de thune.
tiếng lóng
Nghe cách dùng thực tế
- Ami
Tu viens au concert samedi ?
Thứ Bảy bạn có đi xem hòa nhạc không?
- Toi
J'aimerais bien, mais je n'ai plus de thune ce mois-ci.
Tôi rất muốn, nhưng tháng này hết tiền rồi.
- Ami
Pas grave, je t'avance le fric, tu me rembourses plus tard.
Không sao, tôi cho bạn vay, trả sau cũng được.
L'argent còn nghĩa là bạc, nên ngữ cảnh rất quan trọng: une bague en argent là nhẫn bạc. La monnaie là tiền lẻ hoặc tiền tệ, không phải tiền nói chung. Ở ngân hàng hay khi phỏng vấn việc làm, dùng l'argent hoặc les moyens; fric và thune dành cho bạn bè, gia đình.
Ce projet manque de fonds.
Dự án này thiếu kinh phí.
Phong cách ngôn ngữ trang trọng.
Il a plein de fric, mais il est radin.
Anh ấy lắm tiền nhưng keo kiệt.
Phong cách ngôn ngữ thân mật.
- J'ai beaucoup d'argents.J'ai beaucoup d'argent.
L'argent không đếm được: không có số nhiều.
- Je n'ai pas de monnaie pour acheter une voiture.Je n'ai pas les moyens d'acheter une voiture.
La monnaie là tiền lẻ; dùng les moyens.