Hội thoại
N’importe qui và n’importe quoi: bất kỳ ai, bất cứ thứ gì hay chuyện vô lý?
Luyện n’importe qui và n’importe quoi trong hội thoại: chọn tùy ý, hỏi bất kỳ ai, nói điều vô lý và không chấp nhận thứ tùy tiện.
- B1
- 10 lines
- Chế độ luyện tập
- Học điều này trong vở B1 →
Tóm tắt
N’importe qui nghĩa là “bất kỳ ai”; n’importe quoi nghĩa là “bất cứ thứ gì”. Trong C’est n’importe quoi !, cụm thứ hai nghĩa là “Thật vô lý!” Thêm pas trong pas n’importe qui để nói “không phải ai cũng được”.
Vàng ý cần nhớBlue tiếng Pháp cần họcĐỏ chú ý

Lina và Sam đang chuẩn bị bài nhận xét phim ngắn cho câu lạc bộ. Luyện lời của Sam: cho ai đó lựa chọn, nhờ giúp đỡ và phản ứng trước một nhận định phóng đại. Dùng gợi ý khi lời thoại tiếng Pháp bị ẩn.
- Lina
Qui peut relire notre critique ?
Tiếng Việt
Ai có thể đọc soát bài nhận xét của chúng ta?
- Sam
N’importe qui dans le groupe peut nous aider.
Nói rằng bất kỳ ai trong nhóm cũng có thể giúp.
Tiếng Việt
Bất kỳ ai trong nhóm cũng có thể giúp chúng ta.
- Lina
Je peux demander à Julie ?
Tiếng Việt
Tôi hỏi Julie được không?
- Sam
Oui, tu peux demander à n’importe qui dans le groupe.
Nói rằng cô ấy có thể hỏi bất kỳ ai trong nhóm.
Tiếng Việt
Được, bạn có thể hỏi bất kỳ ai trong nhóm.
- Lina
Et pour le sujet ? On choisit quoi ?
Tiếng Việt
Còn chủ đề thì sao? Chúng ta chọn gì?
- Sam
N’importe quoi, du moment que ça concerne le film.
Nói rằng chủ đề gì cũng được, miễn là liên quan đến phim.
Tiếng Việt
Gì cũng được, miễn là liên quan đến phim.
- Lina
Quelqu’un a écrit que ce film dure dix heures !
Tiếng Việt
Có người viết rằng bộ phim này dài mười tiếng!
- Sam
C’est n’importe quoi ! Il dure quatre-vingt-dix minutes.
Nói điều đó vô lý và nêu thời lượng thật của phim.
Tiếng Việt
Vô lý thật! Phim dài chín mươi phút.
- Lina
On publie le premier commentaire qu’on reçoit ?
Tiếng Việt
Chúng ta đăng bình luận đầu tiên nhận được nhé?
- Sam
Je ne veux pas publier n’importe quoi. On vérifie d’abord.
Nói rằng bạn không muốn đăng tùy tiện; bạn sẽ kiểm tra trước.
Tiếng Việt
Tôi không muốn đăng tùy tiện. Hãy kiểm tra trước.
n’importe quoi nghĩa là gì?
| Tiếng Pháp | Ý nghĩa |
|---|---|
| N’importe qui peut répondre. | Ai cũng có thể trả lời. |
| Tu peux parler à n’importe qui. | Bạn có thể nói chuyện với bất kỳ ai. |
| C’est n’importe quoi ! | Thật vô lý! |
| Ce travail n’est pas pour n’importe qui. | Công việc này không phải ai cũng làm được. |
Giữ à với parler à và demander à. Khi làm chủ ngữ, n’importe qui đi với động từ số ít: peut. Dấu nháy trong n’importe là một phần của cụm này; nó không báo hiệu phải thêm pas. Ở lời cuối của Sam, cặp ne… pas đầy đủ khiến lựa chọn có tính chọn lọc hơn.