Bài trắc nghiệm

Noter hay remarquer? Mười câu hỏi về ghi lại và nhận thấy

Kiểm tra cách nói ghi lại, nhận thấy, chỉ ra và chấm điểm bằng tiếng Pháp. Mười câu hỏi theo ngữ cảnh giải thích noter, remarquer và điểm trùng nghĩa hữu ích.

Tóm tắt

Noter thường nghĩa là ghi lại: noter une adresse. Remarquer nghĩa là nhận thấy: remarquer une différence. Nhớ thêm hai cách dùng noter: je note que… có thể mở đầu nhận xét, còn noter un devoir có thể là chấm điểm bài tập.

Vàng ý cần nhớBlue tiếng Pháp cần học

Một người nhận ra khác biệt nhỏ giữa hai bát gốm tại quầy gốm ở Pháp.
Remarquer une différence nghĩa là nhận thấy sự khác biệt. Minh họa: Atelier
Bổ ngữ giúp làm rõ nghĩa
Tiếng PhápTiếng Việt
Je note l’heure dans mon carnet.Tôi ghi giờ vào sổ tay.
Je remarque que l’heure a changé.Tôi nhận thấy giờ đã thay đổi.
Je note que les deux textes donnent la même date.Tôi nhận thấy hai văn bản ghi cùng một ngày.
La professeure note les devoirs.Giáo viên chấm điểm bài tập.

Nơi để ghi lại, chi tiết để nhận thấy

Prendre des notes nghĩa là ghi chép, trên giấy hoặc màn hình. Faire remarquer quelque chose à quelqu’un nghĩa là chỉ ra điều gì cho ai. Cả noter que và remarquer que đều có thể mở đầu nhận xét; chỉ chắc có việc ghi chép khi câu nói rõ hành động đó.

  1. Câu 1Không cần tài khoản
    Bạn ghi địa chỉ để tìm lại sau. Chọn cách mô tả rõ nhất.

    Chọn một đáp án.

    Đáp án và giải thích

    Je note l’adresse dans mon carnet.. Câu đầu nói rõ việc ghi địa chỉ vào sổ tay.

  2. Câu 2Không cần tài khoản
    Người nói thuật lại điều gì?J’ai remarqué que la date avait changé.

    Chọn một đáp án.

    Đáp án và giải thích

    Nhận thấy ngày đã thay đổi.. Remarquer que diễn đạt việc nhận thấy một điều là như vậy.

  3. Câu 3Không cần tài khoản
    Cụm nào có nghĩa là ghi chép?

    Chọn một đáp án.

    Đáp án và giải thích

    prendre des notes. Cách diễn đạt thông thường cho việc ghi thông tin chính là prendre des notes.

  4. Câu 4Không cần tài khoản
    Hoàn thành câu hỏi xem ai đó có nhận thấy tiếng động không.Tu as ___ pendant l’appel ?

    Chọn một đáp án.

    Đáp án và giải thích

    remarqué ce bruit. Remarquer có thể nói về âm thanh cũng như điều nhìn thấy.

  5. Câu 5Không cần tài khoản
    Trong ngữ cảnh trường học này, giáo viên đang làm gì?La professeure note les devoirs.

    Chọn một đáp án.

    Đáp án và giải thích

    Chấm điểm bài tập.. Ở đây, noter un devoir nghĩa là cho điểm bài tập.

  6. Câu 6Không cần tài khoản
    Câu nào chỉ ra một chi tiết cho người khác?

    Chọn một đáp án.

    Đáp án và giải thích

    Elle me fait remarquer une erreur.. Me fait remarquer cho biết cô ấy khiến tôi chú ý đến lỗi.

  7. Câu 7Không cần tài khoản
    Trong thảo luận, mở đầu bằng Je note que… có thể có nghĩa gì?

    Chọn một đáp án.

    Đáp án và giải thích

    Tôi nhận thấy rằng…. Noter que có thể nêu nhận xét mà không nói đến hành động viết.

  8. Câu 8Không cần tài khoản
    Hoàn thành câu: bạn đang gõ một địa chỉ hữu ích.Je ___ l’adresse sur mon téléphone.

    Chọn một đáp án.

    Đáp án và giải thích

    note. Chủ ngữ je đi với note; sur mon téléphone cho biết nơi ghi lại.

  9. Câu 9Không cần tài khoản
    Chọn dạng hiện tại với nous.Nous ___ une différence entre les deux textes.

    Chọn một đáp án.

    Đáp án và giải thích

    remarquons. Remarquer là động từ có quy tắc: nous remarquons dùng đuôi -ons.

  10. Câu 10Không cần tài khoản
    Phát biểu nào mô tả đúng hai từ?

    Chọn một đáp án.

    Đáp án và giải thích

    *Noter* và *remarquer* đều có thể mở đầu nhận xét.. Je note que và je remarque que đều có thể mở đầu nhận xét.