Hội thoại tin nhắn
Lên kế hoạch tiệc bất ngờ trong nhóm chat tiếng Pháp
Sáu người bạn, một sinh nhật, tuyệt đối bí mật. Theo nhóm chat tiếng Pháp tổ chức tiệc bất ngờ: ai mang gì, cagnotte và cách giữ kín.
- B1
- 2 replies to choose
- Chuỗi tin nhắn kiểu điện thoại
- Học điều này trong vở B1 →
Tóm tắt
Tiếng Pháp nhóm chat nhanh và nhiều dạng ngắn: qui ramène quoi ? (ai mang gì?), on fait une cagnotte (mình góp tiền trực tuyến), motus et bouche cousue (đừng hé lời!). Thì tương lai và tương lai gần diễn đạt kế hoạch: Léa l'occupera jusqu'à 20 h.
Vàng ý cần nhớBlue tiếng Pháp cần họcĐỏ chú ý

- Ok, on fait ça samedi 20 h chez moi. Léa, tu peux l'occuper jusque-là ?Được, thứ Bảy 8 giờ tối ở nhà tôi. Léa, bạn giữ cô ấy bận đến lúc đó được không?
- Je propose une cagnotte pour le cadeau, 15 € chacun ?Tôi đề xuất góp tiền quà, mỗi người 15 € nhé?
- Carrément ! Et qui ramène quoi ?Hoàn toàn đồng ý! Ai mang gì?
Xung phong nhận việc
- Top. Attention, Julie regarde parfois mon téléphone 😬Tốt. Cẩn thận, Julie thỉnh thoảng xem điện thoại tôi.
Nhắc mọi người giữ bí mật
- MDR parfait. J'ai créé la cagnotte, le lien est épinglé 📌Haha tuyệt. Tôi lập quỹ góp rồi, đường dẫn đã ghim.
Các mẫu câu trong cuộc trò chuyện
| Tiếng Pháp | Tiếng Việt |
|---|---|
| une cagnotte (en ligne) | quỹ góp chung (trực tuyến) |
| Qui ramène quoi ? | Ai mang gì? |
| occuper quelqu'un | giữ ai bận |
| Motus et bouche cousue ! | Đừng nói với ai! |
| Carrément ! | Quá được! / Hoàn toàn đồng ý! |
| MDR (mort de rire) | LOL |
cagnottes trực tuyến là cách quen thuộc để bạn bè, đồng nghiệp Pháp mua quà chung. Ramener là cách nói trong tiếng Pháp hằng ngày để chỉ mang theo đồ (đúng chặt chẽ là apporter với đồ vật, nhưng bạn sẽ nghe ramener khắp nơi). MDR là LOL của tiếng Pháp; ptdr (pété de rire) mạnh và lóng hơn.
- Qui apporte qui ?Qui ramène quoi ?
Quoi dùng cho sự vật.
- C'est une surprise partie.C'est une fête surprise.
Une surprise-partie là cách gọi lỗi thời cho mọi buổi tiệc.