Danh sách từ vựng

Promenade, balade hay randonnée: chọn buổi đi chơi bằng tiếng Pháp

Lên kế hoạch đi dạo, đạp xe thư giãn hoặc đi bộ đường dài bằng tiếng Pháp. Khám phá tranh ven sông, so sánh từ chỉ hoạt động và phân biệt balade với ballade.

Tóm tắt

Une promenade là buổi đi bộ hoặc đi chơi thư thả; une balade là từ thông dụng, thân mật chỉ buổi đi dạo hoặc chuyến đi chơi. Une randonnée thường gợi ý chuyến đi bộ đường dài theo một lộ trình. Thêm nơi chốn, thời lượng và phương tiện để làm rõ kế hoạch.

Vàng ý cần nhớBlue tiếng Pháp cần họcĐỏ chú ý

Nhóm bạn đi dạo trên lối ven sông thoai thoải ở Pháp, phía xa có người đi xe đạp.
Une balade có thể là buổi đi chơi thư giãn bên sông. Minh họa: Atelier

Ba kiểu đi chơi

une promenadef.buổi đi bộ, buổi đi chơi thư thảNous faisons une promenade dans le parc après le déjeuner.
une baladef.buổi đi dạo hoặc đi chơi thoải máiOn fait une balade au bord de la rivière ?
une randonnéef.chuyến đi bộ đường dàiNous préparons une randonnée de quatre heures en forêt.

Người và hoạt động

se promenerđi bộ, đi dạoJ’aime me promener près de l’eau.
randonnerđi bộ đường dàiIls aiment randonner en montagne.
un randonneurm.một người đàn ông đi bộ đường dàiUn randonneur regarde sa carte.
une randonneusef.một người phụ nữ đi bộ đường dàiLa randonneuse suit le sentier.

Khám phá buổi đi chơi ven sông

Công viên ven sông rộng nhìn hơi chếch từ trên cao: dòng sông uốn cong, lối đi bộ bằng phẳng bên cạnh, ghế dài bằng gỗ, cầu đi bộ nhỏ, xe đạp dựng gần
Kế hoạch kiểu nào?
Lời mời bằng tiếng PhápTiếng Việt
On fait une petite promenade dans le parc ?Chúng ta đi dạo một chút trong công viên nhé?
Ça te dit, une balade à vélo dimanche ?Chủ nhật đi đạp xe chơi nhé?
On prépare une randonnée de quatre heures ?Chúng ta lên kế hoạch đi bộ đường dài bốn giờ nhé?
Tu préfères une promenade en bateau ?Bạn thích đi thuyền hơn không?

Promenade và balade có thể mô tả cùng một buổi đi bộ; balade nghe gần với khẩu ngữ hơn. Một randonnée gợi ý hoạt động kéo dài, nhưng danh từ không cho biết khoảng cách chính xác hay thời lượng cố định. Ở đây “bốn giờ” đến từ câu.

Viết balade hay ballade?

Après notre balade, nous écoutons une ballade au piano.

Sau buổi đi dạo, chúng tôi nghe một bản ballade cho piano.

Balade với một chữ l là buổi đi chơi. Ballade với hai chữ là bài thơ hoặc tác phẩm âm nhạc. Bạn có thể se balader trong công viên rồi nghe une ballade sau đó.

Câu 1Không cần tài khoản
Từ nào chỉ buổi đi chơi?

Chọn một đáp án.

Đáp án và giải thích

une balade. Buổi đi bộ hoặc đi chơi thân mật là une balade, với một chữ l.

Câu 2Không cần tài khoản
Trong une balade à vélo, mọi người di chuyển bằng gì?

Chọn một đáp án.

Đáp án và giải thích

Bằng xe đạp.. À vélo nói rõ đây là buổi đi xe đạp.

Câu 3Không cần tài khoản
Cụm nào nêu cả thời lượng lẫn hoạt động?

Chọn một đáp án.

Đáp án và giải thích

une randonnée de quatre heures. De quatre heures nêu rõ thời lượng.