Danh sách từ vựng
Promenade, balade hay randonnée: chọn buổi đi chơi bằng tiếng Pháp
Lên kế hoạch đi dạo, đạp xe thư giãn hoặc đi bộ đường dài bằng tiếng Pháp. Khám phá tranh ven sông, so sánh từ chỉ hoạt động và phân biệt balade với ballade.
- A2
- 7 words
- Có ghi giống
- Kèm ví dụ
- Học nội dung này trong vở A2 →
Tóm tắt
Une promenade là buổi đi bộ hoặc đi chơi thư thả; une balade là từ thông dụng, thân mật chỉ buổi đi dạo hoặc chuyến đi chơi. Une randonnée thường gợi ý chuyến đi bộ đường dài theo một lộ trình. Thêm nơi chốn, thời lượng và phương tiện để làm rõ kế hoạch.
Vàng ý cần nhớBlue tiếng Pháp cần họcĐỏ chú ý

Ba kiểu đi chơi
Người và hoạt động
Khám phá buổi đi chơi ven sông
Tìm:

| Lời mời bằng tiếng Pháp | Tiếng Việt |
|---|---|
| On fait une petite promenade dans le parc ? | Chúng ta đi dạo một chút trong công viên nhé? |
| Ça te dit, une balade à vélo dimanche ? | Chủ nhật đi đạp xe chơi nhé? |
| On prépare une randonnée de quatre heures ? | Chúng ta lên kế hoạch đi bộ đường dài bốn giờ nhé? |
| Tu préfères une promenade en bateau ? | Bạn thích đi thuyền hơn không? |
Promenade và balade có thể mô tả cùng một buổi đi bộ; balade nghe gần với khẩu ngữ hơn. Một randonnée gợi ý hoạt động kéo dài, nhưng danh từ không cho biết khoảng cách chính xác hay thời lượng cố định. Ở đây “bốn giờ” đến từ câu.
Viết balade hay ballade?
Après notre balade, nous écoutons une ballade au piano.
Sau buổi đi dạo, chúng tôi nghe một bản ballade cho piano.
Balade với một chữ l là buổi đi chơi. Ballade với hai chữ là bài thơ hoặc tác phẩm âm nhạc. Bạn có thể se balader trong công viên rồi nghe une ballade sau đó.