Gần như: bốn cấu trúc cần nhớ
1 · Trạng thái gần đạt tới
Cả hai trạng từ đều dùng được trước tính từ. Chúng không biến đổi; tính từ hòa hợp với danh từ.
| presque prêt / presque prête | gần sẵn sàng |
| quasiment complet / quasiment complète | hầu như hoàn chỉnh |
Le programme est presque complet.Chương trình gần như hoàn chỉnh.
Les inscriptions sont quasiment terminées.Việc đăng ký hầu như đã xong.
2 · Gần như tất cả trong một nhóm
Dùng nguyên cụm: presque tous les hoặc presque toutes les. Quasiment cũng phù hợp với những ví dụ này.
J’ai lu presque toutes les annonces.Tôi đã đọc gần như tất cả thông báo.
Nous avons quasiment tout vérifié.Chúng tôi đã kiểm tra hầu như mọi thứ.
3 · Gần như không ai hoặc gần như không có gì
Trong câu văn viết chuẩn, giữ ne với personne hoặc rien. Những cụm này diễn tả lượng rất nhỏ.
Presque personne ne répond.Hầu như không ai trả lời.
Il ne reste quasiment rien à modifier.Hầu như không còn gì cần thay đổi.
4 · Hành động suýt xảy ra
Vị trí của presque rất quan trọng. So sánh việc suýt quên một việc với việc thực sự quên phần lớn trong nhiều việc.
J’ai presque oublié de répondre, mais j’ai envoyé mon message à temps.Tôi suýt quên trả lời, nhưng đã gửi tin nhắn kịp lúc.
J’ai oublié presque toutes les réponses.Tôi đã quên gần như tất cả câu trả lời.
