L’approximation · fiche
1 · Trước con số: cả hai đều được
Đặt một trong hai cụm trước lượng. Con số là ước tính.
Il y a environ vingt personnes.Có khoảng hai mươi người.
Il y a à peu près vingt personnes.Có khoảng hai mươi người.
2 · Sau con số: environ cũng dùng được
Giữ con số và đơn vị liền nhau, rồi thêm environ.
| environ vingt minutes | khoảng hai mươi phút |
| vingt minutes environ | khoảng hai mươi phút |
Le trajet dure vingt minutes environ.Chuyến đi mất khoảng hai mươi phút.
3 · Khoảng thời gian và giờ cụ thể trả lời hai câu hỏi khác nhau
Combien de temps ? hỏi bao lâu. À quelle heure ? hỏi lúc mấy giờ.
Le trajet dure environ une heure.Chuyến đi mất khoảng một giờ.
On se retrouve vers dix heures.Chúng ta sẽ gặp nhau khoảng mười giờ.
4 · Chờ trong tương lai: dans + khoảng thời gian ước chừng
Dans cho biết sau bao lâu tính từ bây giờ sự việc sẽ xảy ra. Giữ nó trước toàn bộ cụm ước lượng.
Elle arrivera dans environ une heure.Khoảng một giờ nữa cô ấy sẽ đến.
Elle arrivera dans à peu près une heure.Khoảng một giờ nữa cô ấy sẽ đến.
5 · Gần giống nhau: à peu près
Dùng à peu près với phép so sánh hoặc tính từ để diễn đạt “gần như”.
Les deux versions racontent à peu près la même histoire.Hai phiên bản kể câu chuyện gần như giống nhau.
Ta réponse est à peu près correcte.Câu trả lời của bạn gần đúng.