Sổ tay mẫu câu
Râler hay se plaindre: từ càu nhàu tới phàn nàn rõ ràng
Nhận ra khác biệt giữa râler và se plaindre, rồi luyện phàn nàn tại khách sạn với đúng giới từ, yêu cầu hữu ích và trao đổi ngắn.
- B1
- 12 phrases
- 3 situations
- Học điều này trong vở B1 →
Tóm tắt
Râler là cách thân mật nói càu nhàu: Il râle contre le bruit. Se plaindre nghĩa là phàn nàn: Il se plaint du bruit à la réception. Khi tự phàn nàn, hãy nêu vấn đề và xin thay đổi cụ thể.
Vàng ý cần nhớBlue tiếng Pháp cần học
râler contre quelque chosecàu nhàu về điều gì
Trọng tâm: cách bực bội bày tỏ lời phàn nàn
Dans le couloir, Paul râle contre le bruit.
Trong hành lang, Paul càu nhàu vì tiếng ồn.
se plaindre de quelque chose à quelqu’unphàn nàn với ai về điều gì
Trọng tâm: vấn đề và người nghe lời phàn nàn
Paul se plaint du bruit à la réceptionniste.
Paul phàn nàn với lễ tân về tiếng ồn.
Hai câu có thể nói cùng vấn đề. Râler nhấn mạnh việc càu nhàu; se plaindre nêu lời phàn nàn trung tính hơn. Trong du bruit, du kết hợp de và le. Người nhận đứng sau à: à la réceptionniste, au responsable.
Nói với bạn đồng hành
Lời thân mật phù hợp trao đổi riêng này.
Nêu lời phàn nàn
Bắt đầu bằng tiếng ồn và phòng rồi đưa yêu cầu.
Vấn đề thứ hai, yêu cầu cụ thể
Từ ngữ cho trao đổi tại khách sạn
Tìm:
| Chủ ngữ | râler | se plaindre |
|---|---|---|
| je | râle | me plains |
| nous | râlons | nous plaignons |
| ils / elles | râlent | se plaignent |