Bài trắc nghiệm
Se barrer hay partir: tám câu hỏi về rời đi bằng tiếng Pháp
Luyện se barrer và partir qua tám câu hỏi về giọng điệu, đại từ phản thân và dạng quá khứ. So sánh lời ra về giữa bạn bè với lời chào trung tính ở chỗ làm.
- B1
- 8 câu hỏi
- Giải thích từng đáp án
- Không cần tài khoản
- Học điều này trong vở B1 →
Tóm tắt
Se barrer là tiếng Pháp rất thân mật chỉ rời đi: Je me barre nghĩa là “Tôi chuồn đây” hoặc “Tôi đi đây”. Partir trung tính: Je pars. Giữa bạn bè, On se barre ? có thể rủ cùng đi; Barre-toi ! là lời thẳng thừng “Biến đi!”
Vàng ý cần nhớBlue tiếng Pháp cần học
- Hugo
On se barre ? Le dernier bus passe dans dix minutes.
Đi thôi nhé? Mười phút nữa có chuyến xe buýt cuối.
- Inès
Oui, j’attrape mon manteau. Tu as ton sac ?
Ừ, để tôi lấy áo khoác. Bạn mang túi chưa?
- Hugo
Oui, et mon ticket. On y va.
Rồi, cả vé nữa. Đi nào.
Hugo nêu lý do thực tế: chuyến xe buýt cuối. Giữa những người bạn này, câu hỏi rủ cùng đi. Ở chỗ làm, Je pars, à demain ! là lời ra về trung tính. Mệnh lệnh Barre-toi ! bảo người khác đi chỗ khác và có thể nghe thù địch. Câu hỏi, câu kể và mệnh lệnh có chức năng khác nhau.
Sẵn sàng rời đi
Tìm:
| Ngôi | Thân mật | Trung tính |
|---|---|---|
| je | je me barre | je pars |
| nous | nous nous barrons | nous partons |
| elle, au passé | elle s’est barrée | elle est partie |
Giữ đại từ phản thân trong se barrer. barrer đứng riêng có nghĩa khác: barrer un mot là gạch bỏ một từ. Với điểm xuất phát, dùng de: partir de la gare. Với đích đến, dùng pour trong partir pour Lyon. Các chi tiết miêu tả chuyến đi; động từ thân mật tạo giọng điệu.