Tài liệu thực tế
Đọc thẻ lên máy bay tiếng Pháp: porte, embarquement và zone
Thẻ lên máy bay tiếng Pháp: chuyến bay, cửa, giờ lên máy bay, ghế, khu và hành lý. Biết đi đâu, lúc nào và hiểu thông báo sân bay.
- A2
- Vé
- Đọc và trả lời
- Học nội dung này trong vở A2 →
Tóm tắt
Trên carte d'embarquement tiếng Pháp: Vol (chuyến bay), Porte (cửa), Embarquement (giờ lên máy bay, sớm hơn giờ khởi hành), Siège (ghế), Zone hoặc Groupe (nhóm lên máy bay) và Bagage cabine. Cửa đóng (fermeture de la porte) khoảng 20 phút trước khởi hành.
Vàng ý cần nhớBlue tiếng Pháp cần họcĐỏ chú ý

Compagnie Aérienne
Carte d'embarquement
PassagerM. DIALLO Amadou
VolAF 7614 · Paris-Orly → Nice
Date15 juillet
PorteB 32
Embarquement09 h 40
Départ10 h 15
Siège18 C · couloir
Zone3
Bagage cabine : 1 pièce, 12 kg max.
Fermeture de la porte 20 minutes avant le départ.
Présentez-vous à la porte avec une pièce d'identité
Từ trong tài liệu
| French | Tiếng Việt |
|---|---|
| la carte d'embarquement | thẻ lên máy bay |
| la porte | cổng |
| l'embarquement | lên máy bay |
| le siège | chỗ ngồi |
| couloir / hublot | lối đi / cửa sổ |
| le bagage cabine | hành lý xách tay |
Thông báo sân bay bạn sẽ nghe: Embarquement immédiat porte B32 (đang lên máy bay tại cửa B32), Dernier appel (gọi lần cuối), Le vol est retardé (bị hoãn) và annulé (bị hủy). Ghế cạnh cửa sổ máy bay là côté hublot, không phải fenêtre.
- Je veux un siège côté fenêtre.Je voudrais un siège côté hublot.
Trên máy bay, cửa sổ là le hublot.
- La porte ferme à 10 h 15.La porte ferme 20 minutes avant le départ.
Giờ khởi hành và giờ đóng cửa khác nhau.