Je savais hay j’ai su? Đã biết và biết được trong tiếng Pháp
So sánh je savais, j’ai su và je n’ai pas su répondre qua hội thoại ngắn, bảng nghĩa và bốn câu hỏi có giải thích.
Tóm tắt
Je savais nghĩa là “tôi đã biết”: thông tin đã có sẵn. J’ai su thường nghĩa là “tôi biết được”: nó đánh dấu lúc nhận thông tin. Với động từ nguyên mẫu, j’ai su répondre nghĩa là “tôi đã trả lời được”.
Vàng ý cần nhớBlue tiếng Pháp cần học

j’ai su có nghĩa là “tôi biết được” không?
Je savais que la réunion était annulée.Tôi đã biết cuộc họp bị hủy.
Trọng tâm: thông tin đã biết từ trước
savoir ở imparfait + thông tin
Je savais que la réunion était annulée, alors je suis restée chez moi.
Tôi đã biết cuộc họp bị hủy nên ở nhà.
J’ai su que la réunion était annulée.Tôi biết được cuộc họp bị hủy.
Trọng tâm: thời điểm thông tin đến với bạn
savoir ở passé composé + thông tin
J’ai su que la réunion était annulée en lisant ton message.
Tôi biết cuộc họp bị hủy khi đọc tin nhắn của bạn.
- Léa
Tu savais que la réunion était annulée ?
Bạn đã biết cuộc họp bị hủy chưa?
- Sami
Non, je ne savais pas. À neuf heures, j’ai su qu’elle était annulée.
Chưa, tôi không biết. Chín giờ tôi mới biết cuộc họp bị hủy.
- Léa
Moi, je le savais depuis hier soir.
Tôi biết từ tối qua rồi.
- Sami
Quand j’ai su la nouvelle, j’étais déjà en route.
Khi biết tin, tôi đã đang trên đường.
Léa mô tả điều cô đã biết. Sami mô tả việc nhận tin. Depuis hier soir cho biết lúc Léa bắt đầu biết; à neuf heures xác định lúc Sami biết được tin. Động từ cho biết thông tin của họ thay đổi thế nào, còn cụm thời gian đặt nó vào câu chuyện.
savoir + động từ nguyên mẫu có nghĩa gì?
| Tiếng Pháp | Tiếng Việt | Trọng tâm |
|---|---|---|
| Je savais répondre à ces questions. | Tôi biết cách trả lời những câu hỏi đó. | Khả năng đã có |
| J’ai su répondre à sa question. | Tôi đã trả lời được câu hỏi của cô ấy. | Thành công trong lần đó |
| Je ne savais pas quoi répondre. | Tôi không biết nói gì. | Không biết xoay xở thế nào |
| Je n’ai pas su répondre. | Tôi không tìm được câu trả lời. | Không thành công trong lần đó |
| Je l’ai toujours su. | Tôi luôn biết điều đó. | Điều biết kéo dài suốt một khoảng thời gian |
Je l’ai toujours su là cụm hữu ích nên nhớ nguyên. Ở đây, dịch su là “đã biết”. Với nghĩa biết được tin, J’ai appris la nouvelle ce matin là cách tự nhiên khác để nói “Sáng nay tôi nghe được tin”.