Bảng tóm tắt

Si bien que trong tiếng Pháp: bảng tóm tắt mệnh đề kết quả

Dùng si bien que nối một tình huống với kết quả. So sánh với bien que và si, rồi luyện từ nối và dạng động từ qua các câu ngắn.

Tóm tắt

Si bien que nghĩa là “nên” hoặc “kết quả là”: Le pont était fermé, si bien que nous avons changé de trajet. Nêu tình huống trước, hệ quả sau. Với kết quả được trình bày như sự thật, dùng thức trần thuật.

Vàng ý cần nhớBlue tiếng Pháp cần học

Hai người đi bộ theo lối ven sông cạnh một cây cầu đi bộ đã đóng.
Cầu đã đóng, si bien que những người đi bộ đổi đường. Minh họa: Atelier

Si bien que · la conséquence

1 · Một tình huống đầy đủ, rồi đến kết quả

Dùng dấu phẩy trước từ nối trong các ví dụ này. Mệnh đề kết quả có chủ ngữ và động từ đã chia riêng.

La salle était pleine, si bien que plusieurs visiteurs ont attendu dehors.Phòng đã kín chỗ, nên vài khách phải đợi bên ngoài.

2 · Chọn thì cho kết quả

Câu chuyện quá khứ có thể dẫn đến kết quả quá khứ; tình huống hiện tại có thể dẫn đến kết quả hiện tại. Si bien que thể hiện mối liên hệ đó.

Le train a eu du retard, si bien que Nora a manqué le début de la visite.Tàu bị trễ, nên Nora bỏ lỡ phần đầu buổi tham quan.

La porte est bloquée, si bien que nous passons par le jardin.Cửa bị kẹt, nên chúng tôi đi qua vườn.

3 · Si bien que so với bien que

Si bien que nêu hệ quả. Bien que nghĩa là “mặc dù” và mở đầu mệnh đề nhượng bộ dùng thức giả định (subjonctif).

Le train a eu du retard, si bien que Nora est arrivée après le début de la visite.Tàu bị trễ, nên Nora đến sau khi buổi tham quan bắt đầu.

Bien que le train ait eu du retard, Nora est arrivée à l’heure.Mặc dù tàu bị trễ, Nora vẫn đến đúng giờ.

4 · Si bien que so với si

Khi đứng riêng, si có thể mở đầu điều kiện “nếu”. Hãy đọc si bien que như một cụm hoàn chỉnh.

Si le pont est fermé, nous changerons de trajet.Nếu cầu đóng, chúng tôi sẽ đổi đường.

Le pont est fermé, si bien que nous changeons de trajet.Cầu đóng, nên chúng tôi đổi đường.

5 · Chú ý khi bien nghĩa là “tốt”

Trong Elle explique si bien que tout le monde comprend, si bien mô tả mức độ giải thích tốt: “hay đến mức”. So sánh với tình huống đầy đủ kèm từ nối bên dưới.

Elle explique très clairement, si bien que tout le monde comprend.Cô ấy giải thích rất rõ, nên mọi người đều hiểu.

si bien que nghĩa là gì?

Giữ tình huống và kết quả đi cùng nhau
Tình huốngKết quảMối liên hệ đầy đủ
Le pont était fermé.Nous avons changé de trajet.Le pont était fermé, si bien que nous avons changé de trajet.
Le train a eu du retard.Nora a manqué le début de la visite.Le train a eu du retard, si bien que Nora a manqué le début de la visite.
Câu 1Không cần tài khoản
Chọn từ nối có nghĩa là “nên”.Le pont était fermé, ___ nous avons changé de trajet.

Chọn một đáp án.

Đáp án và giải thích

si bien que. Từ nối nêu việc đổi đường là hệ quả của việc đóng cầu.

Câu 2Không cần tài khoản
Dạng nào phù hợp với kết quả quá khứ được nêu này?La salle était pleine, si bien que Nora ___ dehors.

Chọn một đáp án.

Đáp án và giải thích

a attendu. Trong câu chuyện quá khứ này, kết quả được trình bày như sự thật, nên dùng dạng quá khứ của thức trần thuật.

Câu 3Không cần tài khoản
Nora đã bỏ lỡ điều gì?Nora a manqué le début de la visite.

Chọn một đáp án.

Đáp án và giải thích

Phần đầu buổi tham quan.. Câu nêu rõ phần cô ấy bỏ lỡ: phần đầu buổi tham quan.