Si bien que · la conséquence
1 · Một tình huống đầy đủ, rồi đến kết quả
Dùng dấu phẩy trước từ nối trong các ví dụ này. Mệnh đề kết quả có chủ ngữ và động từ đã chia riêng.
La salle était pleine, si bien que plusieurs visiteurs ont attendu dehors.Phòng đã kín chỗ, nên vài khách phải đợi bên ngoài.
2 · Chọn thì cho kết quả
Câu chuyện quá khứ có thể dẫn đến kết quả quá khứ; tình huống hiện tại có thể dẫn đến kết quả hiện tại. Si bien que thể hiện mối liên hệ đó.
Le train a eu du retard, si bien que Nora a manqué le début de la visite.Tàu bị trễ, nên Nora bỏ lỡ phần đầu buổi tham quan.
La porte est bloquée, si bien que nous passons par le jardin.Cửa bị kẹt, nên chúng tôi đi qua vườn.
3 · Si bien que so với bien que
Si bien que nêu hệ quả. Bien que nghĩa là “mặc dù” và mở đầu mệnh đề nhượng bộ dùng thức giả định (subjonctif).
Le train a eu du retard, si bien que Nora est arrivée après le début de la visite.Tàu bị trễ, nên Nora đến sau khi buổi tham quan bắt đầu.
Bien que le train ait eu du retard, Nora est arrivée à l’heure.Mặc dù tàu bị trễ, Nora vẫn đến đúng giờ.
4 · Si bien que so với si
Khi đứng riêng, si có thể mở đầu điều kiện “nếu”. Hãy đọc si bien que như một cụm hoàn chỉnh.
Si le pont est fermé, nous changerons de trajet.Nếu cầu đóng, chúng tôi sẽ đổi đường.
Le pont est fermé, si bien que nous changeons de trajet.Cầu đóng, nên chúng tôi đổi đường.
5 · Chú ý khi bien nghĩa là “tốt”
Trong Elle explique si bien que tout le monde comprend, si bien mô tả mức độ giải thích tốt: “hay đến mức”. So sánh với tình huống đầy đủ kèm từ nối bên dưới.
Elle explique très clairement, si bien que tout le monde comprend.Cô ấy giải thích rất rõ, nên mọi người đều hiểu.
