Lỗi thường gặp
Mục đích hay kết quả tiếng Pháp? Năm lỗi đổi nghĩa thông điệp
So sánh pour que, pour và si bien que qua năm bẫy nghĩa thường gặp. Kiểm tra người hành động, thức giả định (subjonctif) và việc văn bản có khẳng định thành công hay không.
- B2
- 5 corrections
- Ví dụ và cách sửa
- Học điều này trong vở B2 →
Tóm tắt
Mục đích nêu điều hướng đến: Inès écrit en grand pour que Bastien puisse lire. Kết quả được thuật lại cho biết điều đã xảy ra: Inès a écrit en grand, si bien que Bastien a pu lire. Kiểm tra xem văn bản nêu ý định, kết quả hay cả hai.
Vàng ý cần nhớBlue tiếng Pháp cần học

- pour queMục tiêu bị biến thành thành công đã xảy ra.Hành động có một mục đích dự định.
Inès écrit les noms en grand pour que Bastien puisse les lire.Inès viết tên bằng chữ lớn để Bastien có thể đọc.
Câu nêu mục tiêu. Để kể việc đã thành công, thêm điều Bastien thực sự làm: Bastien les a lus sans difficulté.
- pour + infinitifNgười đọc thay đổi khi rút gọn mệnh đề.Trong cấu trúc này, động từ nguyên mẫu thường có cùng chủ ngữ với mệnh đề chính.
Inès garde une copie pour relire les noms.Inès giữ một bản sao để đọc lại các tên.
Ở đây, Inès giữ bản sao rồi đọc lại. Nếu Bastien là người dự định đọc, giữ chủ ngữ của anh ấy: Inès garde une copie pour que Bastien puisse relire les noms.
- si bien queHệ quả bị biến thành ý định.Mệnh đề thứ hai kể điều xảy ra sau đó.
Inès a écrit les noms en grand, si bien que Bastien les a lus sans difficulté.Inès đã viết tên bằng chữ lớn, nên Bastien đọc được dễ dàng.
Đoạn kể xác nhận việc đọc thành công. Viết lại bằng pour que sẽ chuyển trọng tâm sang mục đích.
- de sorte queCùng một từ nối luôn có cùng cách hiểu.Ngữ cảnh và thức phân biệt mục tiêu với hệ quả được thuật lại.
Nous plaçons les étiquettes de sorte qu’elles soient visibles.Chúng tôi đặt các nhãn sao cho có thể nhìn thấy.
Ở đây, Soient đánh dấu cách bố trí mong muốn. So sánh với kết quả đã đạt được: Nous avons déplacé les étiquettes, de sorte qu’elles sont maintenant visibles.
- pour ne pas oublierPhủ định bị chuyển sang hành động chính.Chính mục đích mang nghĩa phủ định.
Bastien garde une copie pour ne pas oublier les dates.Bastien giữ một bản sao để không quên các ngày.
Anh ấy giữ bản sao. Ne pas oublier nêu điều anh muốn tránh; giữ phủ định trước động từ nguyên mẫu.
Mục đích và kết quả khác nhau thế nào trong tiếng Pháp?
| Mối quan hệ | Mẫu | Ví dụ |
|---|---|---|
| Mục tiêu, cùng người hành động | pour + infinitif | Je garde une copie pour vérifier les dates. |
| Mục tiêu, người hành động khác | pour que + subjonctif | Je garde une copie pour que tu puisses vérifier les dates. |
| Kết quả được thuật lại | si bien que + indicatif | J’ai gardé une copie, si bien que tu as pu vérifier les dates. |
Trong câu cuối, as pu vérifier cho biết đã có thể kiểm tra. Để khẳng định việc kiểm tra đã hoàn tất, nói tu as vérifié les dates. Chọn cả động từ lẫn từ nối phù hợp với kết quả bạn muốn thuật lại.