Hội thoại tin nhắn

Nhờ bạn học gửi ghi chép bằng tiếng Pháp

Bạn bỏ lỡ bài giảng thứ Ba. Nhắn bạn học người Pháp chưa thân: xin ghi chép, đề nghị giúp lại và cảm ơn cho đúng.

Tóm tắt

Giới thiệu nếu chưa quen (c'est Sam, du TD de mardi), dùng thức điều kiện cho nhẹ nhàng (tu pourrais m'envoyer tes notes ?), nói ngắn lý do và đề nghị giúp lại (je te passe les miennes pour jeudi).

Vàng ý cần nhớBlue tiếng Pháp cần học

Hai bạn học chia sẻ vở ghi tại bàn thư viện.
Nhờ bạn học chia sẻ les notes du cours. Minh họa: Atelier
Inès (TD de socio)
  1. Salut Inès ! C'est Sam, je suis à côté de toi en TD de socio 🙂Chào Inès! Tôi là Sam, ngồi cạnh bạn trong buổi thảo luận xã hội học.
  2. Ah oui, salut !À, chào bạn!
  3. Đưa ra lời nhờ

  4. Pas de souci, je te les prends en photo demain. Elles sont un peu en bazar 😅Không sao, mai tôi chụp gửi. Hơi lộn xộn đấy.
  5. Đề nghị giúp lại

  6. Ah oui, avec plaisir !Ồ có, rất sẵn lòng!
  7. Kết thúc thân tình

Các mẫu câu trong cuộc trò chuyện

Ghi nhớ những câu này
Tiếng PhápTiếng Việt
le TD (travaux dirigés)buổi thảo luận / hướng dẫn
le cours magistralbài giảng
les notes / prendre des notesghi chép / ghi bài
une fiche (de révision)tờ ôn tập
le partielbài thi giữa kỳ / cuối kỳ
si ça ne te dérange pasnếu bạn không phiền

Từ vựng đại học Pháp có thế giới riêng: l'amphi (giảng đường), le CM (cours magistral), le TD (nhóm nhỏ), les partiels (kỳ thi). Sinh viên thường dùng tu với nhau ngay từ tin nhắn đầu, kể cả với người chưa từng nói chuyện.

  • Tu peux me donner tes notes ?Tu pourrais m'envoyer tes notes ?

    Dạng điều kiện pourrais nhẹ nhàng hơn.

  • Je suis manqué le cours.J'ai raté le cours.

    Bỏ lỡ buổi học: rater / manquer le cours, dùng avoir.

Câu 1Không cần tài khoản
Sinh viên Pháp dùng … với nhau.

Chọn một đáp án.

Đáp án và giải thích

tu. Tu là cách xưng hô chuẩn giữa sinh viên.

Câu 2Không cần tài khoản
Le partiel là…

Chọn một đáp án.

Đáp án và giải thích

bài thi. Kỳ thi đại học. Kiểm tra trong văn bản ở trên.