Hội thoại tin nhắn
Nhờ bạn học gửi ghi chép bằng tiếng Pháp
Bạn bỏ lỡ bài giảng thứ Ba. Nhắn bạn học người Pháp chưa thân: xin ghi chép, đề nghị giúp lại và cảm ơn cho đúng.
- A2
- 3 replies to choose
- Chuỗi tin nhắn kiểu điện thoại
- Học nội dung này trong vở A2 →
Tóm tắt
Giới thiệu nếu chưa quen (c'est Sam, du TD de mardi), dùng thức điều kiện cho nhẹ nhàng (tu pourrais m'envoyer tes notes ?), nói ngắn lý do và đề nghị giúp lại (je te passe les miennes pour jeudi).
Vàng ý cần nhớBlue tiếng Pháp cần học

- Salut Inès ! C'est Sam, je suis à côté de toi en TD de socio 🙂Chào Inès! Tôi là Sam, ngồi cạnh bạn trong buổi thảo luận xã hội học.
- Ah oui, salut !À, chào bạn!
Đưa ra lời nhờ
- Pas de souci, je te les prends en photo demain. Elles sont un peu en bazar 😅Không sao, mai tôi chụp gửi. Hơi lộn xộn đấy.
Đề nghị giúp lại
- Ah oui, avec plaisir !Ồ có, rất sẵn lòng!
Kết thúc thân tình
Các mẫu câu trong cuộc trò chuyện
| Tiếng Pháp | Tiếng Việt |
|---|---|
| le TD (travaux dirigés) | buổi thảo luận / hướng dẫn |
| le cours magistral | bài giảng |
| les notes / prendre des notes | ghi chép / ghi bài |
| une fiche (de révision) | tờ ôn tập |
| le partiel | bài thi giữa kỳ / cuối kỳ |
| si ça ne te dérange pas | nếu bạn không phiền |
Từ vựng đại học Pháp có thế giới riêng: l'amphi (giảng đường), le CM (cours magistral), le TD (nhóm nhỏ), les partiels (kỳ thi). Sinh viên thường dùng tu với nhau ngay từ tin nhắn đầu, kể cả với người chưa từng nói chuyện.
- Tu peux me donner tes notes ?Tu pourrais m'envoyer tes notes ?
Dạng điều kiện pourrais nhẹ nhàng hơn.
- Je suis manqué le cours.J'ai raté le cours.
Bỏ lỡ buổi học: rater / manquer le cours, dùng avoir.